I-beam

/'aibi:m/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật, Xây dựng):
    • Dầm chữ I: Một loại dầm thép hoặc kim loại có mặt cắt ngang hình chữ "I" hoặc "H". được sử dụng rộng rãi trong kết cấu xây dựng khí nhờ khả năng chịu lực tốt với trọng lượng nhẹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The structure is supported by several large i-beams. (Công trình được đỡ bởi nhiều dầm chữ I lớn.)
    • Steel i-beams are essential components in modern skyscrapers. (Dầm chữ I bằng thép thành phần thiết yếu trong các tòa nhà chọc trời hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "I-beam construction": kết cấu sử dụng dầm chữ I.

    • The warehouse uses i-beam construction for its roof support. (Nhà kho sử dụng kết cấu dầm chữ I để đỡ mái.)
  • "I-beam girder": dầm cái chữ I (thường dùng để chỉ dầm chính, lớn).

    • The bridge's main span is an i-beam girder. (Nhịp chính của cây cầu một dầm cái chữ I.)
Biến thể từ gần giống
  • Steel beam (n): dầm thép (một thuật ngữ chung hơn, có thể bao gồm nhiều hình dạng mặt cắt khác nhau).
  • Girder (n): dầm cái, chính (thường dầm chịu lực chính, có thể có mặt cắt hình chữ I, hộp, v.v.).
  • H-beam (n): dầm chữ H (một loại dầm thép có mặt cắt tương tự nhưng với cánh rộng hơn, thường được coi một biến thể của dầm chữ I).
Từ đồng nghĩa
  • I-girder: dầm chữ I (cách gọi khác, nhấn mạnh chức năng dầm chính).
  • Rolled steel joist (RSJ): dầm thép cán (thuật ngữ kỹ thuật, thường chỉ dầm chữ I hoặc H).
Lưu ý
  • Từ "i-beam" một danh từ kỹ thuật chuyên ngành. Trong văn nói thông thường, người ta có thể đơn giản gọi là "dầm thép hình chữ I".
  • Chữ "i" trong "i-beam" luôn được viết thường, đề cập đến hình dạng mặt cắt của giống chữ cái in hoa "I".
danh từ
  1. (kỹ thuật) rầm chữ I

Từ đồng nghĩa