Imposer
/im'pouzə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Đánh thuế: Áp đặt một khoản thuế hoặc nghĩa vụ tài chính lên một cái gì đó.
- Bắt phải (chịu); áp đặt: Buộc ai đó hoặc điều gì đó phải tuân theo một quy tắc, điều kiện, hoặc ý chí.
- Khiến phải (cảm thấy): Làm cho người khác có một cảm giác hoặc thái độ nhất định (như kính nể, sợ hãi).
Nội động từ:
- Gây ấn tượng mạnh, khiến phải kính nể: Tạo ra sự tôn trọng, ngưỡng mộ hoặc nể phục thông qua phẩm chất, uy quyền hoặc sự hiện diện của mình.
- (Từ cũ) Lừa phỉnh, đánh lừa: Làm cho ai đó tin vào điều gì đó không đúng sự thật.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Le gouvernement a décidé d'imposer de nouvelles taxes. (Chính phủ đã quyết định đánh thuế mới.)
- Il essaie d'imposer son opinion à tout le monde. (Anh ấy cố gắng áp đặt ý kiến của mình lên mọi người.)
- Son autorité naturelle impose le respect. (Uy quyền tự nhiên của ông ấy khiến mọi người phải kính nể.)
Nội động từ:
- Par son talent, ce jeune artiste impose. (Với tài năng của mình, nghệ sĩ trẻ này gây được ấn tượng mạnh.)
- Ne te laisse pas imposer par ses belles paroles. (Đừng để bị lừa phỉnh bởi những lời nói ngọt ngào của hắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
S'imposer (động từ phản thân):
- Tự áp đặt, tự cho là cần thiết: Một giải pháp hoặc ý tưởng trở nên rõ ràng và cần thiết.
- Cette décision s'impose d'elle-même. (Quyết định này tự nó đã là cần thiết.)
- Khẳng định mình, tạo được chỗ đứng: Buộc người khác phải công nhận giá trị hoặc quyền lực của mình.
- Il a su s'imposer dans l'entreprise. (Anh ấy đã biết cách khẳng định mình trong công ty.)
En imposer (à quelqu'un):
- Khiến (ai đó) phải kính nể, sợ hãi: Gây ấn tượng mạnh đến mức khiến người khác nể phục hoặc e dè.
- Son regard sévère en impose à tous. (Ánh mắt nghiêm khắc của ông ta khiến mọi người phải nể sợ.)
Biến thể và từ gần giống
- Imposant, -e (tính từ): Đồ sộ, hùng vĩ; có vẻ uy nghi, đáng nể.
- Un bâtiment imposant. (Một tòa nhà đồ sộ.)
- Imposition (danh từ): Sự đánh thuế; việc áp đặt.
- L'imposition des nouvelles règles. (Việc áp đặt các quy tắc mới.)
- Imposteur (danh từ): Kẻ mạo danh, kẻ lừa đảo.
- C'est un imposteur. (Hắn là một kẻ mạo danh.)
Từ đồng nghĩa
- Ngoại động từ:
- Taxer: Đánh thuế.
- Prescrire: Quy định, ra lệnh.
- Forcer: Bắt buộc, ép buộc.
- Nội động từ:
- Impressionner: Gây ấn tượng.
- Tromper: Lừa dối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Imposer sa présence: Khẳng định sự hiện diện của mình (một cách mạnh mẽ).
- Il impose sa présence dans chaque réunion. (Anh ấy khẳng định sự hiện diện của mình trong mỗi cuộc họp.)
- Imposer un rythme: Áp đặt một nhịp độ (trong thể thao, công việc).
- L'équipe a imposé son rythme dès le début du match. (Đội đã áp đặt nhịp độ của mình ngay từ đầu trận đấu.)
Thành ngữ liên quan
- Imposer le silence: Bắt phải im lặng.
- Le président a dû imposer le silence dans la salle. (Chủ tịch đã phải bắt mọi người trong phòng im lặng.)
- Imposer ses vues: Áp đặt quan điểm của mình.
- Elle a toujours cherché à imposer ses vues. (Cô ấy luôn tìm cách áp đặt quan điểm của mình.)
ngoại động từ
- đánh thuế
- Imposer une marchandiseđánh thuế một món hàng
- bắt phải (chịu); áp đặt
- Imposer de dures conditions à l'adversaireáp đặt những điều kiện nghiệt ngã cho đối phương
- Imposer silencebắt phải im lặng, bịt miệng
- Imposer le respectkhiến phải kính nể
- imposer les mains+ (tôn giáo) đặt tay lên để ban phúc (cho ai)
- imposer une page(ngành in) lên trang
nội động từ
- (từ cũ; nghĩa cũ) làm cho phải kính nể
- Sa fermeté imposetính cương nghị của ông ta làm cho mọi người phải kính trọng
- (từ cũ; nghĩa cũ) lừa phỉnh
- Imposer à quelqu'unlừa phỉnh ai
- en imposerbuộc phải kính nể; bắt phải phục tùng