In

/in/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Inđi: Tên một nguyên tố hóa học, là kim loại màu trắng bạc, mềm, dễ nóng chảy, ký hiệuIn số nguyên tử 49.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'indium est utilisé dans la fabrication des écrans plats. (Inđi được sử dụng trong việc chế tạo màn hình phẳng.)
    • Le symbole chimique de l'indium est In. (Ký hiệu hóa học của inđi là In.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học: Từ "indium" (tên đầy đủ) thường được dùng trong các báo cáo khoa học, ngành công nghiệp điện tử công nghệ bán dẫn để chỉ nguyên tố này hoặc các hợp chất của .
    • Une fine couche d'oxyde d'indium-étain est déposée sur le verre. (Một lớp mỏng oxit inđi-thiếc được phủ lên kính.)
Biến thể từ gần giống
  • Indium (n): Tên đầy đủ bằng tiếng Pháp của nguyên tố inđi.
  • Indié (adj): (Từ hiếm gặp) liên quan đến inđi.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến cho tên một nguyên tố hóa học cụ thể. Có thể mô tả là "un métal mou et argenté" (một kim loại mềm màu bạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng cho danh từ chỉ tên nguyên tố hóa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.
  1. (hóa học) inđi (ký hiệu)