Inadaptation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự không thích nghi, sự không thích ứng: Tình trạng thiếu khả năng điều chỉnh bản thân để phù hợp với một môi trường, hoàn cảnh, điều kiện hoặc yêu cầu mới. Nó chỉ sự không phù hợp, sự lệch lạc giữa cá nhân (hoặc một nhóm) với môi trường xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'inadaptation sociale peut être une source de souffrance. (Sự không thích nghi xã hội có thể là một nguồn gây đau khổ.)
- Son inadaptation au nouveau poste est évidente. (Sự không thích ứng của anh ấy với vị trí mới là rõ ràng.)
- Les enseignants sont attentifs aux signes d'inadaptation scolaire. (Các giáo viên chú ý đến những dấu hiệu của sự không thích nghi trong học đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Inadaptation professionnelle": Sự không thích nghi nghề nghiệp, chỉ việc một người không phù hợp với công việc hoặc môi trường làm việc của mình.
- Un bilan de compétences peut révéler une inadaptation professionnelle. (Một đánh giá năng lực có thể tiết lộ sự không thích nghi nghề nghiệp.)
"Inadaptation sociale": Sự không thích nghi xã hội, thường dùng trong tâm lý học, xã hội học để chỉ những khó khăn trong việc hòa nhập với các chuẩn mực và quan hệ xã hội.
- Ce programme vise à lutter contre l'inadaptation sociale des jeunes. (Chương trình này nhằm chống lại sự không thích nghi xã hội của giới trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
Inadapté, inadaptée (tính từ): Không thích nghi, không thích hợp.
- Un comportement inadapté à la situation. (Một hành vi không thích hợp với tình huống.)
Inadaptabilité (danh từ giống cái): Tính không thể thích nghi, đặc tính của việc khó hoặc không thể thích ứng.
- L'inadaptabilité de ce système est son principal défaut. (Tính không thể thích nghi của hệ thống này là nhược điểm chính của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Inaptitude: Sự không có khả năng, sự bất tài (nhấn mạnh đến năng lực thiếu sót).
- Incompatibilité: Sự không tương thích (nhấn mạnh đến sự xung khắc, không hợp nhau).
- Inadéquation: Sự không phù hợp, sự không tương xứng (nhấn mạnh đến sự chênh lệch, thiếu sự phù hợp).
Từ trái nghĩa
- Adaptation: Sự thích nghi, sự thích ứng.
- Adéquation: Sự phù hợp, sự tương xứng.
- Intégration: Sự hội nhập, sự hòa nhập.
danh từ giống cái
- sự không thích nghi, sự không thích ứng