Incertain
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Không chắc chắn, bấp bênh: Chỉ một tình trạng, kết quả, hoặc sự việc không có sự đảm bảo, có thể thay đổi hoặc không xảy ra như dự tính.
- Thay đổi thất thường: Dùng để mô tả một cái gì đó không ổn định, dễ biến đổi.
- Không rõ ràng, lờ mờ: Chỉ một cái gì đó mơ hồ, thiếu sự phân định rõ ràng.
- Lưỡng lự, không nhất quyết: Chỉ trạng thái do dự, không thể đưa ra quyết định dứt khoát.
Danh từ giống đực:
- Điều không chắc chắn: Cái/điều gì đó mang tính bất định.
- (Kinh tế tài chính) Tỷ giá ngoại tệ (tính bằng franc): Một thuật ngữ chuyên ngành chỉ tỷ giá hối đoái.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- L'avenir est incertain. (Tương lai thì không chắc chắn.)
- Nous avons marché sous un ciel incertain. (Chúng tôi đã đi dưới một bầu trời thay đổi thất thường.)
- Ses intentions restent incertaines. (Ý định của anh ta vẫn còn mơ hồ.)
- Je suis incertain sur la marche à suivre. (Tôi lưỡng lự về cách thức tiến hành.)
Danh từ giống đực:
- Il faut composer avec l'incertain. (Phải biết chấp nhận điều bất định.)
- L'incertain des marchés financiers inquiète les investisseurs. (Sự bất định của thị trường tài chính làm các nhà đầu tư lo ngại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dans l'incertain": trong tình trạng không chắc chắn, mơ hồ.
- Il a agi dans l'incertain le plus total. (Anh ta đã hành động trong sự mơ hồ hoàn toàn.)
"Être incertain de + nom/verbe": không chắc chắn về điều gì/việc gì.
- Elle est incertaine de sa décision. (Cô ấy không chắc chắn về quyết định của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Incertainement (trạng từ): một cách không chắc chắn, do dự.
- Il a répondu incertainement. (Anh ấy đã trả lời một cách không chắc chắn.)
Incertitude (danh từ giống cái): sự không chắc chắn, sự nghi ngờ.
- L'incertitude règne. (Sự không chắc chắn đang ngự trị.)
Từ đồng nghĩa
- Douteux: đáng ngờ, không chắc.
- Instable: không ổn định, bấp bênh.
- Imprécis: không chính xác, mơ hồ.
- Hésitant: do dự, lưỡng lự.
Từ trái nghĩa
- Certain: chắc chắn.
- Sûr: chắc chắn, đảm bảo.
- Stable: ổn định.
- Décidé: đã quyết định, dứt khoát.
Thành ngữ liên quan
- Naviguer en eaux incertaines: (nghĩa bóng) hành động trong một tình huống phức tạp và đầy rủi ro, không chắc chắn.
- L'entreprise navigue en eaux incertaines depuis la crise. (Công ty đang hành động trong một tình thế đầy rủi ro kể từ cuộc khủng hoảng.)
tính từ
- không chắc chắn, không chắc, bấp bênh
- Succès incertainsự thành công không chắc chắn
- Temps incertaintiết trời thay đổi thất thường
- không rõ, lờ mờ
- L'aube incertainerạng đông lờ mờ
- không nhất quyết, lưỡng lự
- Être incertain de ce qu'on doit fairekhông nhất quyết về việc phải làm
danh từ giống đực
- cái không chắc chắn, cái không chắc
- (kinh tế) tài chánh giá ngoại tệ (tính bằng frăng)