Incertain

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Không chắc chắn, bấp bênh: Chỉ một tình trạng, kết quả, hoặc sự việc không sự đảm bảo, có thể thay đổi hoặc không xảy ra như dự tính.
    • Thay đổi thất thường: Dùng để mô tả một cái gì đó không ổn định, dễ biến đổi.
    • Không rõ ràng, lờ mờ: Chỉ một cái gì đó mơ hồ, thiếu sự phân định rõ ràng.
    • Lưỡng lự, không nhất quyết: Chỉ trạng thái do dự, không thể đưa ra quyết định dứt khoát.
  2. Danh từ giống đực:

    • Điều không chắc chắn: Cái/điều đó mang tính bất định.
    • (Kinh tế tài chính) Tỷ giá ngoại tệ (tính bằng franc): Một thuật ngữ chuyên ngành chỉ tỷ giá hối đoái.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'avenir est incertain. (Tương lai thì không chắc chắn.)
    • Nous avons marché sous un ciel incertain. (Chúng tôi đã đi dưới một bầu trời thay đổi thất thường.)
    • Ses intentions restent incertaines. (Ý định của anh ta vẫn còn mơ hồ.)
    • Je suis incertain sur la marche à suivre. (Tôi lưỡng lự về cách thức tiến hành.)
  • Danh từ giống đực:

    • Il faut composer avec l'incertain. (Phải biết chấp nhận điều bất định.)
    • L'incertain des marchés financiers inquiète les investisseurs. (Sự bất định của thị trường tài chính làm các nhà đầu lo ngại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dans l'incertain": trong tình trạng không chắc chắn, mơ hồ.

    • Il a agi dans l'incertain le plus total. (Anh ta đã hành động trong sự mơ hồ hoàn toàn.)
  • "Être incertain de + nom/verbe": không chắc chắn về điều /việc gì.

    • Elle est incertaine de sa décision. ( ấy không chắc chắn về quyết định của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Incertainement (trạng từ): một cách không chắc chắn, do dự.

    • Il a répondu incertainement. (Anh ấy đã trả lời một cách không chắc chắn.)
  • Incertitude (danh từ giống cái): sự không chắc chắn, sự nghi ngờ.

    • L'incertitude règne. (Sự không chắc chắn đang ngự trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Douteux: đáng ngờ, không chắc.
  • Instable: không ổn định, bấp bênh.
  • Imprécis: không chính xác, mơ hồ.
  • Hésitant: do dự, lưỡng lự.
Từ trái nghĩa
  • Certain: chắc chắn.
  • Sûr: chắc chắn, đảm bảo.
  • Stable: ổn định.
  • Décidé: đã quyết định, dứt khoát.
Thành ngữ liên quan
  • Naviguer en eaux incertaines: (nghĩa bóng) hành động trong một tình huống phức tạp đầy rủi ro, không chắc chắn.
    • L'entreprise navigue en eaux incertaines depuis la crise. (Công ty đang hành động trong một tình thế đầy rủi ro kể từ cuộc khủng hoảng.)
tính từ
  1. không chắc chắn, không chắc, bấp bênh
    • Succès incertain
      sự thành công không chắc chắn
    • Temps incertain
      tiết trời thay đổi thất thường
  2. không , lờ mờ
    • L'aube incertaine
      rạng đông lờ mờ
  3. không nhất quyết, lưỡng lự
    • Être incertain de ce qu'on doit faire
      không nhất quyết về việc phải làm
danh từ giống đực
  1. cái không chắc chắn, cái không chắc
  2. (kinh tế) tài chánh giá ngoại tệ (tính bằng frăng)