Ingénu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (văn học):
- Ngây thơ, chất phác: Chỉ sự ngây thơ, trong sáng, không biết cách giả dối hoặc che giấu cảm xúc thật.
- Tự do (nghĩa cổ, sử học): Chỉ trạng thái tự do, không bị ràng buộc.
Danh từ giống cái (sân khấu):
- Vai nữ ngây thơ: Chỉ một kiểu nhân vật nữ trong kịch, thường trẻ trung, trong sáng và ngây thơ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a un sourire ingénu qui désarme tout le monde. (Anh ấy có một nụ cười ngây thơ khiến mọi người đều mềm lòng.)
- Son regard ingénu ne trahissait aucune méfiance. (Ánh mắt ngây thơ của cô ấy không thể hiện một chút nghi ngờ nào.)
- Danh từ giống cái:
- L'actrice interprète l'ingénue dans cette pièce classique. (Nữ diễn viên thủ vai ngây thơ trong vở kịch cổ điển này.)
- Ce rôle d'ingénue lui convient parfaitement. (Vai diễn ngây thơ này rất hợp với cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire l'ingénue": Giả vờ ngây thơ, khờ khạo.
- Arrête de faire l'ingénue, tu es parfaitement au courant ! (Đừng giả vờ ngây thơ nữa, cậu biết rõ mọi chuyện mà!)
- "Air ingénu": Vẻ ngây thơ.
- Elle répondit avec un air ingénu qui cachait mal son intelligence. (Cô ấy trả lời với vẻ ngây thơ không che giấu nổi sự thông minh của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Ingénuité (danh từ giống cái): Sự ngây thơ, tính chất phác.
- L'ingénuité de ses propos était touchante. (Sự ngây thơ trong lời nói của anh ấy thật cảm động.)
- Ingénument (trạng từ): Một cách ngây thơ.
- Il a ingénument cru à cette histoire. (Anh ấy đã ngây thơ tin vào câu chuyện đó.)
Từ đồng nghĩa
- Naïf/Naïve: Ngây thơ, khờ dại.
- Candide: Chất phác, ngay thẳng.
- Innocent: Trong trắng, vô tội.
Từ trái nghĩa
- Rusé(e): Xảo quyệt, ranh mãnh.
- Cynique: Hoài nghi, chua chát.
- Expérimenté(e): Từng trải, giàu kinh nghiệm.
tính từ
- (văn học) ngây thơ, chất phác
- Air ingénuvẻ ngây thơ
- Jeune fille ingénuecô gái ngây thơ
- (sử học) tự do
danh từ giống cái
- (sân khấu) vai nữ ngây thơ