Initial

/i'niʃəl/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Ban đầu, đầu tiên: Chỉ cái đó xảy ra hoặc tồn tạigiai đoạn bắt đầu của một quá trình, sự việc.
    • đầu (ngôn ngữ học): Chỉ vị trí của một âm tiết hoặc chữ cái nằmphần đầu của một từ.
  2. Danh từ:

    • Chữ cái đầu: Chữ cái đầu tiên của một từ, đặc biệt của một tên riêng.
    • Tên viết tắt (số nhiều): Tập hợp các chữ cái đầu trong tên đầy đủ của một người, thường được dùng làm chữ ký hoặc để nhận dạng.
  3. Ngoại động từ:

    • tắt, viết tắt tên vào: Hành động hoặc đánh dấu bằng các chữ cái đầu của tên mình, thường để xác nhận hoặc phê duyệt một tài liệu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The initial reaction to the news was shock. (Phản ứng ban đầu trước tin đó sự sốc.)
    • The initial 's' in the word 'snake' is a consonant. (Chữ 's' ở đầu từ 'snake' một phụ âm.)
  • Danh từ:

    • Please write your initials at the bottom of each page. (Vui lòng viết tên tắt của bạncuối mỗi trang.)
    • His initials are J.F.K. (Tên viết tắt của ông ấy J.F.K.)
  • Ngoại động từ:

    • The manager initialed the contract to show his approval. (Người quản lý tắt vào hợp đồng để thể hiện sự chấp thuận của mình.)
    • Please initial any changes you make to the document. (Vui lòng tắt bên cạnh bất kỳ thay đổi nào bạn thực hiện đối với tài liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Initial stage/phase": Giai đoạn đầu tiên, khởi đầu.

    • The project is still in its initial phase. (Dự án vẫn đang trong giai đoạn đầu tiên.)
  • "Initial public offering (IPO)": Đợt chào bán cổ phiếu lần đầu ra công chúng (một thuật ngữ tài chính).

    • The company's IPO was a great success. (Đợt chào bán cổ phiếu lần đầu ra công chúng của công ty đã rất thành công.)
Biến thể từ gần giống
  • Initially (trạng từ): Ban đầu, lúc đầu.

    • Initially, I didn't like the idea, but now I do. (Ban đầu, tôi không thích ý tưởng đó, nhưng bây giờ thì .)
  • Initialism (danh từ): Từ viết tắt được tạo thành từ các chữ cái đầu, đọc riêng từng chữ ( dụ: FBI, CEO).

Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: First (đầu tiên), primary (sơ cấp, chính), beginning (bắt đầu), opening (mở đầu).
  • Danh từ: First letter (chữ cái đầu), abbreviation (chữ viết tắt).
  • Động từ: Sign (), endorse (phê chuẩn), approve (chấp thuận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ 'initial')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'initial')

tính từ
  1. ban đầu, đầu
  2. (ngôn ngữ học) ở đầu
danh từ
  1. chữ đầu (từ)
  2. (số nhiều) tên họ viết tắt
ngoại động từ
  1. tắt vào; viết tắt tên vào

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "Initial"

Từ có nhắc đến "Initial"