Initial
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Tính từ : Ban đầu, đầu tiên : Chỉ cái gì đó xảy ra hoặc tồn tại ở giai đoạn bắt đầu của một quá trình, sự việc. Ở đầu (ngôn ngữ học) : Chỉ vị trí của một âm tiết hoặc chữ cái nằm ở phần đầu của một từ. Danh từ : Chữ cái đầu : Chữ cái đầu tiên của một từ, đặc biệt là của một tên riêng. Tên viết tắt (số nhiều) : Tập hợp các chữ cái đầu trong tên đầy đủ của một người, thường được dùng l...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Tính từ : Đầu, ban đầu, khởi đầu : Dùng để mô tả cái gì đó thuộc về thời điểm bắt đầu, giai đoạn đầu tiên của một quá trình, sự vật, hoặc trạng thái. Chữ cái đầu : Trong ngôn ngữ học, dùng để chỉ chữ cái đầu tiên của một từ. Danh từ giống cái : Chữ cái đầu (của một từ) : Chữ viết hoa đầu tiên của một tên riêng (thường là họ và tên), thường được dùng để ký tên một cách ngắn gọn. Ví dụ...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Adjective : Occurring at the beginning : Describes something that is first in a sequence, process, or series. Relating to the first stage : Pertaining to the earliest point or phase of something. Noun : The first letter of a word, especially a name : A single letter that stands for the first part of a word, most commonly used for personal names. (Plural: initials) : The first letters...
See full definition →