Insensible

/in'sensəbl/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không cảm giác, không cảm thấy: Chỉ trạng thái mất đi hoặc không khả năng cảm nhận về thể chất hoặc tinh thần.
    • Thản nhiên, dửng dưng, trơ trơ: Chỉ thái độ không bị lay động, không xúc động trước một sự việc, cảm xúc nào đó.
    • Khó nhận thấy, từ từ, dần dần: Chỉ một sự thay đổi hoặc quá trình diễn ra rất chậm, gần như không thể nhận ra ngay lập tức.
Ví dụ sử dụng
  • Không cảm giác:

    • Un membre insensible après l'anesthésie. (Một chi không còn cảm giác sau khi gây tê.)
    • Être insensible à la douleur. (Không cảm thấy đau đớn.)
  • Thản nhiên, dửng dưng:

    • Il est resté insensible à ses supplications. (Anh ta vẫn thản nhiên trước những lời cầu xin của ấy.)
    • Un regard insensible. (Một cái nhìn dửng dưng.)
  • Khó nhận thấy, từ từ:

    • Une amélioration insensible de la situation. (Một sự cải thiện khó nhận thấy của tình hình.)
    • Le passage insensible de l'automne à l'hiver. (Sự chuyển giao từ từ từ mùa thu sang mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rendre insensible": Làm cho mất cảm giác, làm cho chai .

    • L'habitude de la souffrance peut rendre insensible. (Thói quen chịu đựng đau khổ có thể làm cho người ta trở nên chai .)
  • "D'un mouvement insensible": Với một cử động rất nhẹ, khó thấy.

    • Il hocha la tête d'un mouvement insensible. (Anh ấy gật đầu với một cử động rất nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Insensibilité (danh từ giống cái): Sự mất cảm giác, sự dửng dưng, cảm.

    • L'insensibilité d'une partie du corps. (Sự mất cảm giác của một bộ phận cơ thể.)
    • Son insensibilité face au malheur des autres. (Sự cảm của anh ta trước nỗi bất hạnh của người khác.)
  • Insensiblement (trạng từ): Một cách khó nhận thấy, từ từ, dần dần.

    • La nuit tombait insensiblement. (Màn đêm buông xuống một cách từ từ.)
Từ đồng nghĩa
  • Inconscient: Bất tỉnh, không ý thức được (về thể chất).
  • Indifférent: Thờ ơ, lãnh đạm (về thái độ).
  • Imperceptible: Khó nhận thấy, vô hình (về sự thay đổi).
Từ trái nghĩa
  • Sensible: Nhạy cảm, dễ xúc động, dễ nhận thấy.
  • Ému: Xúc động.
  • Visible: Có thể nhìn thấy, rõ ràng.
tính từ
  1. không () cảm giác, không cảm thấy
    • Bras insensible
      cánh tay không còn cảm giác
    • Insensible au froid
      không cảm thấy rét
  2. thản nhiên, dửng dưng, trơ trơ
    • Coeur insensible
      lòng trơ trơ
  3. khó nhận thấy, từ từ
    • Progrès insensible
      tiến bộ khó nhận thấy, tiến bộ từ từ