Interleaf

/,intəli:f/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tờ giấy trắng được chen vào giữa các trang sách: Một tờ giấy, thường để trống, được đặt xen kẽ giữa các trang in của một cuốn sách hoặc tài liệu.
    • Nội dung được ghi trên tờ giấy chen đó: Bản thân lời ghi chú, hình vẽ hoặc thông tin được viết trên tờ giấy đã được chen vào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This old atlas has an interleaf of tracing paper between each map. (Cuốn atlas này một tờ giấy can chen giữa mỗi tấm bản đồ.)
    • He made detailed notes on the interleaf about the author's references. (Anh ấy đã ghi chú chi tiết trên tờ giấy chen về các tài liệu tham khảo của tác giả.)
    • The binder includes protective interleaves to prevent the ink from smudging. (Bìa đóng cuốn bao gồm các tờ giấy chen bảo vệ để ngăn mực bị nhòe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong bảo quản: "Interleaf" thường được dùng trong ngữ cảnh bảo quản sách, tranh ảnh hoặc tài liệu lưu trữ để ngăn cách các trang, tránh hư hại do ma sát hoặc thấm mực.
    • Archivists place acid-free interleaves between the pages of the historic manuscript. (Các nhà lưu trữ đặt những tờ giấy chen không axit giữa các trang của bản thảo lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Interleave (động từ): Hành động chen, đặt xen kẽ các tờ giấy hoặc vật liệu khác vào giữa các trang.
    • To preserve the flower, she interleaved it with blotting paper in a heavy book. (Để ép giữ bông hoa, ấy đã chen với giấy thấm trong một cuốn sách dày.)
Từ đồng nghĩa
  • Blank sheet: tờ giấy trắng.
  • Insert: tờ giấy lồng vào, vật được chèn thêm.
Ghi chú
  • Từ này ít khi được dùng trong các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến. Cách sử dụng chủ yếu như một danh từ kỹ thuật hoặc chuyên ngành trong lĩnh vực đóng sách, lưu trữ bảo tàng.
danh từ
  1. tờ chen (tờ giấy xen vào trong sách, thường bỏ trống để ghi)
  2. lời ghi chép trên tờ giấy chen

Từ gần giống