Inutile

/i'nju:til/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Vô ích, khôngích lợi: Dùng để mô tả một người, vật, hoặc hành động không mang lại lợi ích, giá trị hoặc không đạt được mục đích mong muốn.
    • Không cần thiết, thừa thãi: Chỉ điều đó không cần đến, không cần thiết trong một tình huống cụ thể.
  2. Danh từ (thường dùngdạng số ít hoặc số nhiều: un inutile / des inutiles):

    • Kẻ vô ích, người vô dụng: Dùng để chỉ một người bị coi là khôngích lợi, không đóng góp được cho xã hội hoặc tập thể.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Ces efforts sont complètement inutiles. (Những nỗ lực này hoàn toàn vô ích.)
    • Il est inutile de pleurer maintenant. (Giờ khóc lóc cũng vô ích thôi.)
    • J'ai retiré les pièces inutiles du moteur. (Tôi đã tháo những bộ phận không cần thiết ra khỏi động cơ.)
  • Danh từ:

    • Il se considère comme un inutile dans cette entreprise. (Anh ta tự coi mìnhmột kẻ vô dụng trong công ty này.)
    • La société ne doit pas abandonner les inutiles. (Xã hội không nên bỏ rơi những người vô dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est inutile !": Thôi đi! / Vô ích thôi! (Một câu cảm thán thể hiện sự bực tức hoặc khuyên ngăn một hành động được cho là vô ích).

    • Arrête de discuter, c'est inutile ! (Thôi đừng tranh cãi nữa, vô ích lắm!)
  • quoi bon ? C'est inutile.": Để làm gì chứ? Vô ích thôi. (Cụm từ dùng để thể hiện sự hoài nghi về lợi ích của một việc).

    • À quoi bon s'inquiéter ? C'est inutile. (Lo lắng để làm gì chứ? Vô ích thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Inutilement (phó từ): một cách vô ích.

    • Il a dépensé son argent inutilement. (Anh ấy đã tiêu tiền một cách vô ích.)
  • Inutilité (danh từ giống cái): sự vô ích, tính vô dụng.

    • L'inutilité de cette réunion m'énerve. (Tính vô ích của cuộc họp này làm tôi bực mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Inutile (tính từ):
    • Vain: uổng công, vô hiệu (nhấn mạnh vào kết quả không đạt được).
    • Superflu: thừa thãi, không cần thiết (nhấn mạnh vào sự dư thừa).
    • Inutile (danh từ):
    • Bon à rien: kẻ vô tích sự, chẳng ra gì.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Faire une chose inutile: Làm một việc vô ích.

    • Tu fais un travail inutile. (Anh đang làm một công việc vô ích.)
  • Rendre quelque chose inutile: Làm cho cái gì trở nên vô ích.

    • La nouvelle technologie a rendu mon ancien téléphone inutile. (Công nghệ mới đã làm cho chiếc điện thoại của tôi trở nên vô dụng.)
Thành ngữ liên quan
  • Il est inutile de courir, il faut partir à point. (Không cần phải chạy, chỉ cần khởi hành đúng giờ.): Tương đương với "Chậm chắc", nhấn mạnh sự chuẩn bị quan trọng hơn vội vàng.

  • C'est aussi inutile que de jeter de l'eau sur une cane. (Vô ích như đổ nước lên lưng vịt.): Chỉ một việc làm hoàn toàn tác dụng, không hiệu quả.

tính từ
  1. vô ích
danh từ
  1. kẻ vô ích