Invraisemblance

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính không thực, sự khó tin được, sự huyền hoặc: Chỉ đặc tính của một điều đó thiếu vẻ chân thực, khó có thể xảy ra hoặc khó có thể tin là thật.
    • Điều huyền hoặc, điều khó tin: Chỉ một sự việc, tình tiết hoặc chi tiết cụ thể mang tính chất phi thực tế, không hợphoặc khó chấp nhận.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'invraisemblance de cette histoire me laisse perplexe. (Tính không thực của câu chuyện này khiến tôi bối rối.)
    • Le film est plein d'invraisemblances. (Bộ phim đầy rẫy những điều khó tin.)
    • Il a souligné l'invraisemblance de l'alibi. (Anh ta đã chỉ ra sự khó tin được của lời khai ngoại phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tirer parti de l'invraisemblance": Lợi dụng tính khó tin (để tạo ra hiệu ứng nghệ thuật hoặc bất ngờ).

    • L'auteur tire parti de l'invraisemblance pour créer une satire. (Tác giả lợi dụng tính khó tin để tạo ra một tác phẩm châm biếm.)
  • "Franchir le seuil de l'invraisemblance": Vượt qua ngưỡng khó tin (chỉ một điều đó trở nên quá đỗi phi lý).

    • La suite de l'intrigue a franchi le seuil de l'invraisemblance. (Diễn biến tiếp theo của cốt truyện đã vượt qua ngưỡng khó tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Invraisemblable (tính từ): Không thực, khó tin, huyền hoặc.

    • Une histoire invraisemblable. (Một câu chuyện khó tin.)
  • Vraisemblance (danh từ giống cái): Tính chân thực, tính hợp lý, vẻ thực (từ trái nghĩa).

    • Chercher la vraisemblance dans un récit. (Tìm kiếm tính chân thực trong một câu chuyện kể.)
Từ đồng nghĩa
  • Improbabilité: Tính không chắc chắn, tính khó xảy ra.
  • Absurdité: Sự phi lý, sự lý.
  • Incohérence: Sự thiếu mạch lạc, sự không nhất quán.
Các cụm từ liên quan
  • Crier à l'invraisemblance: Kêu lên (phản đối) điều đó quá khó tin.
    • Les critiques ont crié à l'invraisemblance de la scène finale. (Các nhà phê bình đã kêu lên sự khó tin của cảnh cuối.)
Thành ngữ liên quan
  • Une invraisemblance criante: Một điều khó tin đến lộ liễu, rõ ràng.
    • Son excuse était d'une invraisemblance criante. (Lời bào chữa của anh tamột điều khó tin đến lộ liễu.)
danh từ giống cái
  1. tính không thực, sự khó tin được, sự huyền hoặc
  2. điều huyền hoặc, điều khó tin

Từ trái nghĩa