Java

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Điệu nhảy Java: Một điệu nhảy sôi động, nguồn gốc từ đảo Java của Indonesia, thường được biểu diễn trong các bối cảnh văn hóa hoặc biểu diễn nghệ thuật.
    • Nhạc Java: Âm nhạc đặc trưng dùng để đệm cho điệu nhảy Java, thường nhịp điệu nhanh sôi nổi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les danseurs ont exécuté une java endiablée. (Các vũ công đã biểu diễn một điệu java cuồng nhiệt.)
    • La musique de java résonnait dans toute la salle. (Âm nhạc java vang lên khắp cả căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "entraînant comme une java": sôi động như một điệu java (dùng để miêu tả một giai điệu hoặc không khí rất vui tươi, náo nhiệt).
    • Cette mélodie est entraînante comme une java. (Giai điệu này sôi động như một điệu java.)
Biến thể từ gần giống
  • Javanais, javanaise (tính từ): thuộc về đảo Java, người Java.
    • La culture javanaise est très riche. (Văn hóa Java rất phong phú.)
Từ đồng nghĩa
  • Danse folklorique: điệu nhảy dân gian (nghĩa rộng, chỉ chung các điệu nhảy truyền thống).
  • Danse animée: điệu nhảy sôi động.
danh từ giống cái
  1. điệu java (nhảy, nhạc)

Từ gần giống

Từ chứa "Java"

Từ có nhắc đến "Java"