KISS

Không tìm thấy từ "KISS"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Cái hôn : Hành động dùng môi để chạm vào người hoặc vật khác, thường để thể hiện tình yêu, sự chào hỏi, tôn trọng hoặc tình cảm. Sự chạm nhẹ, tiếp xúc nhẹ nhàng : Sự tiếp xúc rất nhẹ và thoáng qua giữa các vật thể. Ngoại động từ : Hôn : Dùng môi để chạm vào (ai đó hoặc cái gì đó) như một cử chỉ yêu thương, chào hỏi hoặc tôn kính. Chạm khẽ, lướt nhẹ : (Nghĩa bóng) Tiếp xúc m...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A light, gentle touch or contact : A brief, soft contact between two surfaces. A small piece of candy : A bite-sized confection, often chocolate-covered. An act of kissing : The act of touching or pressing with the lips as a sign of love, affection, greeting, or respect. Verb : To touch or press with the lips : To express love, affection, greeting, or reverence by touching wit...

See full definition →