Kakemono
/,kæki'moumou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bức tranh lụa (hoặc giấy) cuộn treo tường của Nhật Bản: Một tác phẩm nghệ thuật truyền thống của Nhật Bản, thường được vẽ trên lụa hoặc giấy, có thể cuộn lại được. Nó thường có hình chữ nhật dọc, được treo lên tường bằng một thanh gỗ nhẹ ở phía trên và được giữ căng bởi một trục cuộn nặng hơn ở phía dưới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The tea room was decorated with a beautiful kakemono depicting a mountain landscape. (Phòng trà được trang trí bằng một bức kakemono đẹp mô tả phong cảnh núi non.)
- He carefully unrolled the antique kakemono to show us the calligraphy. (Anh ấy cẩn thận mở cuộn bức kakemono cổ để cho chúng tôi xem thư pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn hóa Nhật Bản: "Kakemono" là một phần quan trọng trong trang trí nội thất truyền thống Nhật Bản, đặc biệt trong phòng trà (chashitsu) và tokonoma (hốc tường trang trí). Nó thường được thay đổi theo mùa hoặc theo dịp.
- For the New Year celebration, they displayed a kakemono with symbols of good fortune. (Để chào mừng năm mới, họ trưng bày một bức kakemono có các biểu tượng của sự may mắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Kakejiku (danh từ): Một từ đồng nghĩa khác của "kakemono", cũng dùng để chỉ bức tranh cuộn treo tường Nhật Bản.
- Makimono (danh từ): Một dạng tranh cuộn khác của Nhật Bản, được cuộn ngang và đọc từ phải sang trái, thay vì treo dọc như kakemono.
Từ đồng nghĩa
- Hanging scroll: Cuộn tranh treo tường (cách gọi chung trong tiếng Anh).
- Wall scroll: Tranh cuộn treo tường.
Thành ngữ liên quan
danh từ
- bức tranh lụa (thường mắc vào trục cuộn ở Nhật)