Kali
/'kæli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cỏ lông lợn: Tên gọi của một loài thực vật, thường là loại cỏ có thân và lá mảnh, hơi cứng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le kali pousse dans les terrains secs. (Cỏ lông lợn mọc ở những vùng đất khô.)
- Les moutons broutent parfois du kali. (Đôi khi cừu gặm cỏ lông lợn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "kali raide": cỏ lông lợn cứng (một loại cụ thể).
- On peut reconnaître le kali raide à ses tiges rigides. (Có thể nhận biết cỏ lông lợn cứng nhờ thân cứng của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Kali (trong hóa học): Kali (nguyên tố hóa học K). LƯU Ý: Đây là một từ đồng âm khác nghĩa, không phải biến thể của "kali" chỉ loài cỏ.
- Le potassium est souvent appelé "kali" en chimie. (Kali thường được gọi là "kali" trong hóa học.)
Từ đồng nghĩa
- Chiendent (danh từ giống đực): cỏ gà, cỏ chỉ (một loại cỏ khác nhưng đôi khi được dùng trong ngữ cảnh tương tự về thực vật hoang dã).
danh từ giống đực
- (thực vật học) cỏ lông lợn