LO
/lou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cảm thấy bất an, lo lắng: Trạng thái tâm lý không yên, thường do chờ đợi hoặc nghĩ về một điều gì đó có thể xấu, đáng sợ.
- Chăm sóc, để tâm đến: Hành động suy nghĩ, tính toán và dành sự quan tâm, công sức để giải quyết một việc gì đó.
- Chạy chọt, vận động: Hành động tìm cách, thường là qua các mối quan hệ hoặc vật chất, để đạt được một mục đích nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghĩa lo lắng):
- Mẹ tôi lo suốt đêm vì tôi về muộn.
- Cô ấy lo cho tương lai của các con.
- Động từ (nghĩa chăm sóc, để tâm):
- Anh ấy chỉ biết lo làm lo ăn.
- Người lính già luôn lo cho vườn tược của mình.
- Động từ (nghĩa chạy chọt):
- Gia đình phải lo thầy lo thuốc cho bà cụ.
- Hắn ta đang lo để được thăng chức.
Các cách sử dụng nâng cao
- "lo xa": suy nghĩ, tính toán cho những việc có thể xảy ra trong tương lai.
- Ông ấy là người biết lo xa, luôn có kế hoạch dự phòng.
- "lo liệu": sắp xếp, thu xếp mọi việc cho chu đáo.
- Mọi việc cưới hỏi đã có bố mẹ lo liệu cả.
- "lo sợ": vừa lo lắng vừa sợ hãi.
- Người dân lo sợ trước diễn biến của cơn bão.
Biến thể và từ gần giống
- Lo lắng (động từ, tính từ): Cảm giác bồn chồn, không yên tâm. (Đây là từ ghép với "lo").
- Khuôn mặt anh ta thể hiện sự lo lắng.
- Lo âu (động từ, tính từ): Cảm giác lo buồn, ưu tư sâu sắc. (Đây là từ ghép với "lo").
- Một nỗi lo âu mơ hồ luôn thường trực trong lòng bà.
- Lo toan (động từ): Suy tính, bận rộn với nhiều công việc phải giải quyết. (Đây là từ ghép với "lo").
- Bà mẹ tần tảo với bao nỗi lo toan cho gia đình.
Từ đồng nghĩa
- Băn khoăn: Có điều gì đó vướng mắc trong lòng, chưa thể quyết định hoặc chưa yên tâm.
- Áy náy: Cảm thấy có lỗi hoặc không yên lòng về một việc đã qua.
- Chăm lo: Dành sự chăm sóc, quan tâm chu đáo.
- Vận động: Tìm cách tác động để đạt được mục đích (thường dùng trong ngữ cảnh chạy chọt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lo cho: Quan tâm, chăm sóc cho ai/việc gì.
- Bố mẹ luôn lo cho con cái từng miếng ăn, giấc ngủ.
- Lo về: Lo lắng về một vấn đề, khía cạnh cụ thể nào đó.
- Công ty đang lo về vấn đề tài chính.
- Lo đến: Tính toán, nghĩ đến một việc gì đó.
- Anh ấy chẳng bao giờ lo đến chuyện gia đình.
Thành ngữ liên quan
- Lo bò trắng răng: Lo lắng những chuyện không đâu, vô ích.
- Việc đó đâu có xảy ra, đừng có lo bò trắng răng!
- Lo sốt vó: Lo lắng đến mức tột độ, rất hoảng hốt.
- Đứa bé đi lạc, cả nhà lo sốt vó đi tìm.
- Lo méo mặt: Lo lắng đến mức biểu hiện rõ trên khuôn mặt.
- Thấy con ốm, bà mẹ lo méo mặt.
- đg. 1. Cảm thấy áy náy, không yên tâm khi chờ đợi một sự việc, một tình cảnh đáng e ngại. 2. Tính toán đến, quan tâm đến : Lo làm lo ăn ; Anh nuôi lo cho các chiến sĩ có cơm nóng canh ngọt. 3. Chạy chọt đút lót để được việc gì : Lo thày lo thuốc ; Lo thầy kiện.