La
/lɑ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Mạo từ giống cái (Article défini féminin):
- "La" là mạo từ xác định giống cái, số ít, đứng trước danh từ giống cái để chỉ một người, sự vật, khái niệm cụ thể đã được xác định hoặc đã được nhắc đến trước đó.
Đại từ nhân xưng giống cái (Pronom personnel complément féminin):
- "La" là đại từ nhân xưng bổ ngữ trực tiếp, giống cái, số ít. Nó thay thế cho một danh từ giống cái đã được đề cập trước đó để tránh lặp lại.
Danh từ giống đực (Nom masculin):
- Âm nhạc: "La" là tên của nốt nhạc thứ sáu trong thang âm, tương ứng với nốt A.
- Hóa học: "La" là ký hiệu hóa học của nguyên tố Lantan (Lanthanum).
Ví dụ sử dụng
- Mạo từ giống cái:
- J'ai vu la femme. (Tôi đã thấy người phụ nữ.)
- Où est la voiture ? (Chiếc xe ô tô ở đâu?)
- Đại từ nhân xưng giống cái:
- Tu connais Sophie ? Oui, je la connais. (Bạn có biết Sophie không? Có, tôi biết cô ấy.)
- J'ai acheté cette robe et je la porte ce soir. (Tôi đã mua chiếc váy này và tôi sẽ mặc nó tối nay.)
- Danh từ giống đực (Âm nhạc):
- La note la est juste après le sol. (Nốt la nằm ngay sau nốt sol.)
- Danh từ giống đực (Hóa học):
- Le La (Lanthane) est un élément chimique. (La (Lantan) là một nguyên tố hóa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "La" với vai trò mạo từ:
- "La" trở thành "L'" khi đứng trước một danh từ giống cái bắt đầu bằng nguyên âm hoặc "h" câm.
- L'amie (người bạn nữ), l'histoire (lịch sử, câu chuyện).
- "La" với vai trò đại từ:
- Vị trí của "la" (với vai trò đại từ) luôn đứng trước động từ, ngoại trừ trong câu mệnh lệnh khẳng định.
- Je la regarde. (Tôi nhìn cô ấy.) - Đứng trước động từ.
- Regarde-la ! (Hãy nhìn cô ấy đi!) - Đứng sau động từ trong câu mệnh lệnh khẳng định.
Biến thể và từ gần giống
- Les (mạo từ/đại từ): Dạng số nhiều của "le/la", dùng cho cả giống đực và giống cái.
- Les femmes (những người phụ nữ), Je les vois. (Tôi thấy họ.)
- Le (mạo từ/đại từ): Mạo từ xác định giống đực, số ít hoặc đại từ thay thế cho danh từ giống đực.
- Le livre (cuốn sách), Je le lis. (Tôi đọc nó.)
- Lui (đại từ): Đại từ bổ ngữ gián tiếp, thay thế cho "à + người" (cho anh ấy, cho cô ấy...), khác với "la" là bổ ngữ trực tiếp.
- Je lui parle. (Tôi nói chuyện với anh/cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho "la" với vai trò mạo từ hoặc đại từ vì đây là các từ chức năng cố định trong ngữ pháp tiếng Pháp.
- Đối với nghĩa danh từ (âm nhạc): Có thể dùng tên gọi khác là "A" (trong ký hiệu quốc tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng vì "la" không phải là động từ. Các cụm từ với đại từ "la" phụ thuộc vào động từ đi kèm (ví dụ: - thấy cô ấy, - lấy nó).
Thành ngữ liên quan
- Y aller au pifomètre / à la louche: Làm gì đó một cách phỏng chừng, ước lượng.
- Je ne connais pas la recette exacte, j'y vais à la louche. (Tôi không biết công thức chính xác, tôi làm phỏng chừng thôi.)
- (Lưu ý: Trong thành ngữ này, "la" là một phần của cụm giới từ "à la", không phải từ đơn lẻ "la").
mạo từ giống cái
- xem le
- La vachecon bò cái
đại từ giống cái
- xem le
- Il la remplaceanh ấy thay chị ấy
danh từ giống đực
- (âm nhạc) la
- (hóa học) lantan (ký hiệu)