Lier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Trói, buộc, bó: Hành động dùng dây, thừng hoặc vật tương tự để cố định hoặc kết nối các vật lại với nhau.
- Đọc nối: Trong phát âm, chỉ việc nối âm giữa các từ khi đọc.
- Gắn, liên kết: Kết nối các yếu tố, phần tử hoặc ý tưởng lại với nhau một cách chặt chẽ.
- Làm cho quánh: Làm cho một hỗn hợp trở nên đặc và kết dính lại.
- Gắn bó, ràng buộc: Tạo nên mối quan hệ hoặc nghĩa vụ gắn kết giữa người với người.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Lier les cordons de souliers. (Buộc dây giày.)
- Lier une gerbe. (Bó một bó lúa.)
- Lier ses mots. (Đọc nối các chữ lại với nhau.)
- Le ciment lie fortement les pierres. (Xi măng gắn chặt đá vào nhau.)
- Lié par un serment. (Bị ràng buộc bởi một lời thề.)
Các cách sử dụng nâng cao
"fou à lier": điên rồ quá mức, đến mức cần phải trói lại.
- Son comportement est fou à lier. (Hành vi của anh ta điên rồ quá mức.)
"lier amitié avec quelqu'un": bắt chuyện, kết bạn với ai đó.
- J'ai lié amitié avec mon nouveau voisin. (Tôi đã bắt chuyện làm quen với người hàng xóm mới.)
"lier la langue": bắt im mồm, làm cho ai đó không thể nói được.
- La peur lui lia la langue. (Nỗi sợ hãi đã làm anh ta câm miệng.)
"lier les mains": bó tay, làm cho ai đó không thể hành động.
- Ce contrat me lie les mains. (Hợp đồng này làm tôi bó tay.)
Biến thể và từ gần giống
Liaison (n): sự liên kết, sự nối âm.
- La liaison entre les mots est importante en français. (Sự nối âm giữa các từ rất quan trọng trong tiếng Pháp.)
Lié, liée (adj): bị buộc, bị ràng buộc, có liên quan.
- Les deux problèmes sont liés. (Hai vấn đề có liên quan với nhau.)
Délier (v): cởi, tháo, mở (trái nghĩa với 'lier').
- Délier un paquet. (Mở một gói đồ.)
Từ đồng nghĩa
- Attacher: buộc, cột.
- Relier: nối, liên kết.
- Unir: đoàn kết, hợp nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào khác ngoài các thành ngữ đã liệt kê ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao')
Thành ngữ liên quan
Avoir les mains liées: bị bó tay, không thể hành động.
- Face à cette règle, nous avons les mains liées. (Trước quy định này, chúng tôi bị bó tay.)
Lier connaissance: làm quen, bắt đầu một mối quan hệ.
- Nous avons lié connaissance lors d'une conférence. (Chúng tôi đã làm quen nhau trong một hội nghị.)
ngoại động từ
- trói, buộc, bó
- Lier les cordons de souliersbuộc dây giày
- Lier une gerbebó một bó
- đọc nối
- Lier ses motsđọc nối chữ
- gắn, liên kết
- Le ciment lie fortement les pierresxi măng gắn chặt đá vào nhau
- làm cho quánh
- gắn bó, ràng buộc
- Lié par un sermentbắn bó bằng một lời thề
- fou à lierđiên rồ quá mức
- lier amitié avec quelqu'unbắt chuyện với ai
- lier la languebắt im mồm
- lier les mainsbó tay