Lier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Trói, buộc, : Hành động dùng dây, thừng hoặc vật tương tự để cố định hoặc kết nối các vật lại với nhau.
    • Đọc nối: Trong phát âm, chỉ việc nối âm giữa các từ khi đọc.
    • Gắn, liên kết: Kết nối các yếu tố, phần tử hoặc ý tưởng lại với nhau một cách chặt chẽ.
    • Làm cho quánh: Làm cho một hỗn hợp trở nên đặc kết dính lại.
    • Gắn bó, ràng buộc: Tạo nên mối quan hệ hoặc nghĩa vụ gắn kết giữa người với người.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Lier les cordons de souliers. (Buộc dây giày.)
    • Lier une gerbe. ( một lúa.)
    • Lier ses mots. (Đọc nối các chữ lại với nhau.)
    • Le ciment lie fortement les pierres. (Xi măng gắn chặt đá vào nhau.)
    • Lié par un serment. (Bị ràng buộc bởi một lời thề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fou à lier": điên rồ quá mức, đến mức cần phải trói lại.

    • Son comportement est fou à lier. (Hành vi của anh ta điên rồ quá mức.)
  • "lier amitié avec quelqu'un": bắt chuyện, kết bạn với ai đó.

    • J'ai lié amitié avec mon nouveau voisin. (Tôi đã bắt chuyện làm quen với người hàng xóm mới.)
  • "lier la langue": bắt im mồm, làm cho ai đó không thể nói được.

    • La peur lui lia la langue. (Nỗi sợ hãi đã làm anh ta câm miệng.)
  • "lier les mains": bó tay, làm cho ai đó không thể hành động.

    • Ce contrat me lie les mains. (Hợp đồng này làm tôi bó tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Liaison (n): sự liên kết, sự nối âm.

    • La liaison entre les mots est importante en français. (Sự nối âm giữa các từ rất quan trọng trong tiếng Pháp.)
  • Lié, liée (adj): bị buộc, bị ràng buộc, liên quan.

    • Les deux problèmes sont liés. (Hai vấn đề liên quan với nhau.)
  • Délier (v): cởi, tháo, mở (trái nghĩa với 'lier').

    • Délier un paquet. (Mở một gói đồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Attacher: buộc, cột.
  • Relier: nối, liên kết.
  • Unir: đoàn kết, hợp nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào khác ngoài các thành ngữ đã liệt kêmục 'Các cách sử dụng nâng cao')

Thành ngữ liên quan
  • Avoir les mains liées: bị bó tay, không thể hành động.

    • Face à cette règle, nous avons les mains liées. (Trước quy định này, chúng tôi bị bó tay.)
  • Lier connaissance: làm quen, bắt đầu một mối quan hệ.

    • Nous avons lié connaissance lors d'une conférence. (Chúng tôi đã làm quen nhau trong một hội nghị.)
ngoại động từ
  1. trói, buộc,
    • Lier les cordons de souliers
      buộc dây giày
    • Lier une gerbe
      một
  2. đọc nối
    • Lier ses mots
      đọc nối chữ
  3. gắn, liên kết
    • Le ciment lie fortement les pierres
      xi măng gắn chặt đá vào nhau
  4. làm cho quánh
  5. gắn bó, ràng buộc
    • Lié par un serment
      bắn bằng một lời thề
    • fou à lier
      điên rồ quá mức
    • lier amitié avec quelqu'un
      bắt chuyện với ai
    • lier la langue
      bắt im mồm
    • lier les mains
      bó tay