Loch

/lɔk/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Hàng hải) Dụng cụ đo tốc độ tàu thủy: Một thiết bị dùng để xác định vận tốc di chuyển của tàu trên biển.
    • (Địa lý; Địa chất) Hồ: Một vùng nước ngọt lớn được bao quanh bởi đất liền, đặc biệt phổ biến ở Scotland (Ê-cốt).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le loch indique que le navire avance à dix nœuds. (Dụng cụ đo tốc độ cho thấy con tàu đang di chuyển với tốc độ mười hải lý một giờ.)
    • Le Loch Ness est célèbre pour sa légende. (Hồ Ness nổi tiếng với truyền thuyết của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Loch" trong địa danh: Từ này thường xuất hiện trong tên riêng của các hồ ở Scotland.
    • Ils ont visité le Loch Lomond. (Họ đã thăm hồ Lomond.)
Biến thể từ gần giống
  • Lochage (danh từ giống đực): (Lịch sử) Chỉ huy một đơn vị quân đội cổ đại (không liên quan trực tiếp đến nghĩa chính của "loch").
  • Lochies (danh từ giống cái số nhiều): (Y học) Sản dịch (hoàn toàn khác nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa hàng hải): compteur de vitesse (đồng hồ đo tốc độ).
  • (Nghĩa địa lý): lac (hồ - từ phổ biến chung; "loch" là từ đặc thù cho Scotland).
Lưu ý
  • Từ "loch" hai nghĩa hoàn toàn khác biệt thuộc hai lĩnh vực chuyên ngành riêng biệt (hàng hải địa lý). Cần dựa vào ngữ cảnh để xác định nghĩa chính xác.
  • Khi viết hoa ("Loch"), thườngmột phần của tên riêng chỉ các hồ ở Scotland.
danh từ giống đực
  1. (hàng hải) cái đo tốc độ (tàu thủy)
  2. (địa lý; địa chất) hồ (ở Ê-cốt)