Loch
/lɔk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Hàng hải) Dụng cụ đo tốc độ tàu thủy: Một thiết bị dùng để xác định vận tốc di chuyển của tàu trên biển.
- (Địa lý; Địa chất) Hồ: Một vùng nước ngọt lớn được bao quanh bởi đất liền, đặc biệt phổ biến ở Scotland (Ê-cốt).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le loch indique que le navire avance à dix nœuds. (Dụng cụ đo tốc độ cho thấy con tàu đang di chuyển với tốc độ mười hải lý một giờ.)
- Le Loch Ness est célèbre pour sa légende. (Hồ Ness nổi tiếng với truyền thuyết của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Loch" trong địa danh: Từ này thường xuất hiện trong tên riêng của các hồ ở Scotland.
- Ils ont visité le Loch Lomond. (Họ đã thăm hồ Lomond.)
Biến thể và từ gần giống
- Lochage (danh từ giống đực): (Lịch sử) Chỉ huy một đơn vị quân đội cổ đại (không liên quan trực tiếp đến nghĩa chính của "loch").
- Lochies (danh từ giống cái số nhiều): (Y học) Sản dịch (hoàn toàn khác nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- (Nghĩa hàng hải): compteur de vitesse (đồng hồ đo tốc độ).
- (Nghĩa địa lý): lac (hồ - từ phổ biến chung; "loch" là từ đặc thù cho Scotland).
Lưu ý
- Từ "loch" có hai nghĩa hoàn toàn khác biệt thuộc hai lĩnh vực chuyên ngành riêng biệt (hàng hải và địa lý). Cần dựa vào ngữ cảnh để xác định nghĩa chính xác.
- Khi viết hoa ("Loch"), nó thường là một phần của tên riêng chỉ các hồ ở Scotland.
danh từ giống đực
- (hàng hải) cái đo tốc độ (tàu thủy)
- (địa lý; địa chất) hồ (ở Ê-cốt)