Lointain

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • xa, xa xôi: Chỉ một khoảng cách lớn về không gian.
    • Xa xưa, lâu đời: Chỉ một khoảng cách lớn về thời gian.
    • Mờ nhạt, không rõ ràng: Chỉ một cái gì đó không còn rõ ràng trongức hoặc nhận thức.
  2. Danh từ giống đực:

    • Nơi xa, phương xa: Khoảng không gian ở rất xa, tầm nhìn xa.
    • (Hội họa) Cảnh xa: Phần nền xa của một bức tranh, thường được vẽ mờ nhạt màu hơn để tạo chiều sâu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • J'ai entendu un bruit lointain. (Tôi nghe thấy một tiếng động từ xa vọng lại.)
    • C'est un souvenir lointain. (Đómột kỷ niệm xa xưa / mờ nhạt.)
    • Il a un air lointain. (Anh ấy có vẻ xa cách / đăm chiêu.)
  • Danh từ giống đực:

    • Regarder vers le lointain. (Nhìn về phía chân trời / nơi xa.)
    • L'artiste a parfaitement rendu le lointain dans ce paysage. (Họa đã thể hiện hoàn hảo cảnh xa trong bức tranh phong cảnh này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dans un avenir lointain : trong một tương lai xa.

    • Ce projet pourrait se réaliser dans un avenir lointain. (Dự án này có thể được thực hiện trong một tương lai xa.)
  • Parent lointain : họ hàng xa.

    • C'est un parent très lointain, je ne le connais pas. (Đómột người họ hàng rất xa, tôi không biết ông ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Lointainement (trạng từ): một cách xa xôi, mơ hồ.

    • Je me souviens lointainement de cet événement. (Tôi nhớ một cách mơ hồ về sự kiện đó.)
  • Éloigné (tính từ): xa, cách xa. (Từ đồng nghĩa gần, thường dùng cho khoảng cách cụ thể hơn).

    • Un village éloigné. (Một ngôi làng xa xôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Éloigné (adj): xa, cách xa.
  • Reculé (adj): xa xôi, hẻo lánh (về địa điểm); xa xưa (về thời gian).
  • Lointainement (adv) từ đồng nghĩavaguement (một cách mơ hồ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ/danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Avoir la tête dans le lointain : đang mơ màng, suy nghĩ vẩn vơ về điều đó xa xôi.

    • Arrête d'avoir la tête dans le lointain et concentre-toi ! (Đừng mơ màng nữa tập trung vào!)
  • Disparaître dans le lointain : biến mấtphía xa.

    • Le train disparaît dans le lointain. (Đoàn tàu biến mấtphía xa.)
tính từ
  1. xa, xa xôi, xa xưa
    • Pays lointain
      nướcxa
    • Cause lointaine
      nguyên nhân xa xôi
    • époque lointaine
      thời xa xưa
danh từ giống đực
  1. nơi xa, phương xa
    • Ne plus rien voir dans le lointain
      không nhìn thấy nữanơi xa
  2. (hội họa) cảnh xa
    • Le lointain d'un tableau
      cảnh xa của một bức tranh