Lord
Words Mentioning "Lord"
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Chúa tể, người cai trị : Người có quyền lực và thẩm quyền tối cao trong một khu vực hoặc lĩnh vực. Chúa, Thiên Chúa : Tước hiệu dành cho Đức Chúa Trời trong Kitô giáo. Quý tộc, lãnh chúa : Một tước hiệu quý tộc, đặc biệt ở Anh, hoặc người có địa vị cao trong xã hội. Chủ nhân, ông chủ : (Cách dùng cũ hoặc hài hước) Người chồng trong gia đình. Động từ : Ra oai, hống hách, đè...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống đực : Huân tước, quý tộc (Anh) : Một tước hiệu quý tộc ở Anh, thường được trao bởi quân chủ. Ngài (tiếng tôn xưng) : Một cách xưng hô trang trọng, tôn kính đối với một người đàn ông có địa vị cao, đặc biệt trong một số tổ chức hoặc chức vụ cụ thể. Ví dụ sử dụng Danh từ giống đực : Il a été nommé lord par la reine. (Ông ấy đã được nữ hoàng phong tước huân tước.) Le lord...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A titled nobleman : A man of high rank in a hereditary aristocracy, especially in the United Kingdom. A person having great power and authority : Someone who rules or has mastery over others. God, Christ : (Capitalized as 'Lord') A title used to refer to the Judeo-Christian God or Jesus Christ. Verb : To act in a domineering manner : To behave as if one has authority over othe...
See full definition →