Lourdeur

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự nặng, sự nặng nề: Chỉ đặc tính vậtcủa một vật trọng lượng lớn hoặc cảm giác khó chịu do sức nặng gây ra.
    • Sự trì độn, sự chậm chạp: Chỉ trạng thái thiếu linh hoạt, thiếu sự nhanh nhẹn, thường dùng cho tư duy, phong cách hoặc hành động.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La lourdeur de cette valise m'empêche de la soulever. (Sự nặng nề của chiếc vali này khiến tôi không thể nhấc lên.)
    • Il se plaint d'une lourdeur d'estomac après le repas. (Anh ấy than phiền về sự nặng bụng sau bữa ăn.)
    • La lourdeur administrative décourage les investisseurs. (Sự nặng nề hành chính làm nản lòng các nhà đầu .)
    • On lui reproche la lourdeur de son style d'écriture. (Người ta trách anh ta về sự nặng nề trong phong cách viết của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lourdeur de main": sự vụng về, thô bạo (nghĩa bóng).

    • Il a une certaine lourdeur de main dans la manière de diriger son équipe. (Anh ta có một sự vụng về nhất định trong cách điều hành đội của mình.)
  • "porter la lourdeur de quelque chose": gánh chịu sự nặng nề của điều đó.

    • Il porte seul la lourdeur de cette décision. (Anh ấy một mình gánh chịu sự nặng nề của quyết định này.)
Biến thể từ gần giống
  • Lourd, lourde (tính từ): nặng, nặng nề.

    • Un sac lourd. (Một cái túi nặng.)
    • Une atmosphère lourde. (Một bầu không khí nặng nề.)
  • Alourdir (động từ): làm cho nặng thêm, trở nên nặng nề hơn.

    • Ces détails alourdissent inutilement le rapport. (Những chi tiết này làm nặng thêm báo cáo một cách không cần thiết.)
  • Allégement (danh từ giống đực, trái nghĩa): sự làm nhẹ bớt, sự giảm nhẹ.

    • L'allégement des procédures est nécessaire. (Việc giảm nhẹ thủ tụccần thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Pesanteur (danh từ giống cái): sức nặng, sự nặng nề (thường về vậthoặc cảm giác).
  • Lenteur (danh từ giống cái): sự chậm chạp (nhấn mạnh tốc độ).
  • Lourdaud, lourdaude (tính từ/danh từ): vụng về, chậm chạp (dùng cho người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "lourdeur".)

Thành ngữ liên quan
  • Avoir la lourdeur de plomb: nặng như chì (nghĩa bóng, chỉ sự nặng nề cực độ).

    • Le silence qui a suivi cette annonce avait la lourdeur du plomb. (Sự im lặng sau lời thông báo đó sự nặng nề như chì.)
  • Faire sentir toute sa lourdeur: cho thấy/để cảm nhận toàn bộ sức nặng của mình.

    • La bureaucratie fait sentir toute sa lourdeur dans ce dossier. (Bộ máy hành chính cho thấy toàn bộ sức nặng của trong hồ sơ này.)
danh từ giống cái
  1. sự nặng, sự nặng nề
    • Lourdeur d'un fardeau
      gánh nặng
    • Lourdeur de tête
      sự nặng đầu
    • Lourdeur de la démarche
      sự nặng nề của dáng đi
  2. sự trì độn
    • Lourdeur d'esprit
      đầu óc trì độn

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "Lourdeur"