Lâcher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Nới lỏng: Làm cho một vật đang bị kéo căng, buộc chặt trở nên lỏng hơn.
    • Buông, thả: Chấm dứt việc giữ một vật, để cho vật đó rời khỏi tay hoặc sự kiểm soát.
    • Tháo ra, buột ra: Làm cho một vật được giải phóng hoặc để cho một cái gì đó (như lời nói, âm thanh) thoát ra.
    • Bỏ rơi: Ngừng hỗ trợ, giúp đỡ hoặc đi cùng ai đó.
    • Thôi, bỏ xa: Ngừng theo đuổi hoặc vượt xa một đối thủ trong cuộc thi.
  2. Nội động từ:

    • Lỏng ra: Trở nên không còn căng hoặc chặt nữa.
    • Buông ra, không ăn nữa: Ngừng hoạt động hoặc mất tác dụng (thường dùng cho thiết bị, cơ chế).
  3. Danh từ giống đực:

    • Sự thả: Hành động thả một vật hoặc một nhóm vật ra.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il faut lâcher la ceinture après le repas. (Phải nới lỏng thắt lưng sau bữa ăn.)
    • Ne lâche pas ma main ! (Đừng buông tay tôi ra!)
    • Il a lâché un cri de douleur. (Anh ấy buột ra một tiếng kêu đau đớn.)
    • Il a lâché ses amis dans les moments difficiles. (Anh ta đã bỏ rơi bạn bè trong lúc khó khăn.)
    • Le coureur a lâché tous ses concurrents. (Vận động viên chạy đã bỏ xa tất cả các đối thủ.)
  • Nội động từ:

    • Le nœud a lâché. (Cái nút thắt đã lỏng ra.)
    • Les freins ont lâché ! (Phanh không ăn nữa rồi!)
  • Danh từ giống đực:

    • Le lâcher de ballons a marqué le début de la fête. (Việc thả bóng bay đã đánh dấu khởi đầu của lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Lâcher prise: Buông bỏ, từ bỏ (sự kiểm soát, một ý nghĩ, một mối lo).

    • Il doit apprendre à lâcher prise pour être plus heureux. (Anh ấy phải học cách buông bỏ để hạnh phúc hơn.)
  • Lâcher pied: Rút lui, bỏ chạy (khỏi một tình huống khó khăn).

    • Face à l'échec, il a lâché pied. (Đối mặt với thất bại, anh ta đã bỏ cuộc.)
  • Lâcher la bridequelqu'un): Thả lỏng, cho (ai đó) nhiều tự do hơn.

    • Les parents lâchent la bride à leur adolescent. (Bố mẹ thả lỏng cho đứa con tuổi teen của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Relâcher (v): Thả ra, nới lỏng (mang tính chính thức hơn, như thả tù nhân).
  • Lâchage (n): Sự nới lỏng, sự thả (thường dùng trong kỹ thuật).
  • Lâcheur, lâcheuse (n): Kẻ hay bỏ rơi, kẻ không đáng tin cậy.
Từ đồng nghĩa
  • Détendre: Làm giãn ra, nới lỏng.
  • Abandonner: Từ bỏ, bỏ rơi.
  • Lâcher (nghĩa "buông"): Lâcher "relâcher" có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh, nhưng "relâcher" trang trọng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lâcher dans: Thả vào (một không gian).

    • Ils ont lâché les chevaux dans le pré. (Họ đã thả những con ngựa vào bãi cỏ.)
  • Lâcher sur: Thả (ai/cái gì) đuổi theo, tấn công.

    • Le garde a lâché le chien sur l'intrus. (Người bảo vệ đã thả con chó đuổi theo kẻ đột nhập.)
Thành ngữ liên quan
  • Lâcher la proie pour l'ombre: Thả mồi bắt bóng (bỏ cái chắc chắn để đuổi theo cái hão huyền).

    • En refusant cette offre, tu lâches la proie pour l'ombre. (Từ chối lời đề nghị này, cậu đang thả mồi bắt bóng đấy.)
  • Lâcher les chiens: (Nghĩa bóng) Cho phép ai đó tấn công (bằng lời nói hoặc hành động).

    • Le directeur a lâché les chiens de la communication sur ses détracteurs. (Giám đốc đã cho đội ngũ truyền thông "xả đạn" vào những kẻ chỉ trích mình.)
ngoại động từ
  1. nới lỏng
    • Lâcher une ceinture
      nới lỏng thắt lưng
  2. buông, thả
    • Lâcher la proie pour l'ombre
      thả mồi bắt bóng
    • Lâcher ses chiens
      thả chó
  3. tháo ra, buột ra
    • Lâcher la vanne
      tháo cửa đập
    • Lâcher un coup de fusil
      bắn một phát súng trường
    • Lâcher une sottise
      buột ra một câu bậy bạ
  4. bỏ rơi
    • Lâcher ses amis
      bỏ rơi bạn
  5. thôi
    • Lâcher un concurrent
      bỏ xa một địch thủ
    • lâcher la bride
      xem bride
    • lâcher la scène
      (sân khấu) diễn dở, diễn tồi
    • lâcher pied
      trốn đi
    • lâcher prise
      buông ra
    • les lâcher
      (thân mật) phải nhả tiền ra
nội động từ
  1. lỏng ra
    • Corde qui lâche
      thừng lỏng ra
  2. buông ra, không ăn nữa
    • Freins qui ont lâché
      phanh không ăn nữa
danh từ giống đực
  1. sự thả
    • Un lâcher de pigeons
      sự thả chim bồ câu