M

/em/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mét: Đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, ký hiệu là 'm'.
    • Số 1000: Chữ số La biểu thị cho một nghìn.
    • Macxoen: Đơn vị của từ thông, ký hiệu là 'M'.
    • Viết tắt của "Monsieur": Cách viết tắt trang trọng của từ "Monsieur" (Ông, Ngài).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Cette table mesure deux m de long. (Cái bàn này dài hai mét.)
    • L'année MDCCCLX. (Năm 1860.)
    • Un champ magnétique de 5 M. (Một từ trường 5 macxoen.)
    • J'ai reçu une lettre de M. Dupont. (Tôi đã nhận được một thư từ Ông Dupont.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong toán học khoa học: 'm' thường được dùng như một biến số, ví dụ cho khối lượng (m = masse) hoặc độ dốc (pente).
    • Dans l'équation E=mc², m représente la masse. (Trong phương trình E=mc², m đại diện cho khối lượng.)
  • Trong phân loại: 'M' có thể biểu thị cho kích cỡ lớn (ví dụ: cỡ quần áo) hoặc một hạng mục.
    • Je porte la taille M. (Tôi mặc cỡ M.)
Biến thể từ gần giống
  • Mètre (danh từ giống đực): Từ đầy đủ của đơn vị mét.
  • Monsieur (danh từ giống đực): Từ đầy đủ, dùng để xưng hô trang trọng với một người đàn ông.
  • Millier (danh từ giống đực): Một nghìn, số lượng 1000.
Từ đồng nghĩa
  • Pour "mètre": Không từ đồng nghĩa chính xác cho đơn vị đo lường này.
  • Pour "Monsieur": M. (cùng một cách viết tắt), Mr (trong tiếng Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng chữ cái 'm' một cách riêng biệt.

danh từ giống đực
  1. m
  2. (khoa đo lường) mét (ký hiệu)
  3. (M) 1000 (chữ số La )
  4. (M) (vậthọc) macxoen (ký hiệu)
  5. (M) viết tắt của Monsieur