MUD

/mʌd/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bùn, đất bùn: Chất ẩm ướt, dính, mềm được tạo thành từ đất, cát nước trộn lẫn.
    • Lời nói xấu, sự bôi nhọ: (Nghĩa bóng) Những lời buộc tội hoặc bình luận xấu xa, không đúng sự thật nhằm làm hại danh tiếng của ai đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After the heavy rain, the path was covered in thick mud. (Sau cơn mưa lớn, con đường phủ đầy bùn dày.)
    • The children enjoyed making mud pies in the garden. (Bọn trẻ thích làm những chiếc bánh bùn trong vườn.)
    • The politician accused his opponent of throwing mud during the campaign. (Chính trị gia đó buộc tội đối thủ của mình đã ném bùn trong chiến dịch tranh cử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fling/sling/throw mud at someone": (Thành ngữ) Nói xấu, bôi nhọ ai đó.

    • Instead of discussing policies, they just threw mud at each other. (Thay vì thảo luận chính sách, họ chỉ nói xấu lẫn nhau.)
  • "to stick in the mud": (Thành ngữ) Chỉ người bảo thủ, chậm tiến, không muốn thay đổi.

    • He's such a stick-in-the-mud; he never wants to try anything new. (Anh ta đúng người bảo thủ; anh ta chẳng bao giờ muốn thử cái mới.)
  • "as clear as mud": (Thành ngữ mỉa mai) Dùng để nói điều đó rất khó hiểu, không rõ ràng chút nào.

    • His explanation was as clear as mud. (Lời giải thích của anh ta chẳng rõ ràng chút nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Muddy (Tính từ): Đầy bùn, vấy bùn; (Nghĩa bóng) không rõ ràng, lộn xộn.

    • Take off your muddy boots before coming inside. (Hãy cởi đôi ủng đầy bùn của con ra trước khi vào nhà.)
    • The situation is getting muddy. (Tình hình đang trở nên rối rắm.)
  • Mudslide (Danh từ): Lở bùn đá, một thảm họa thiên nhiên khi một lượng lớn bùn đá đổ xuống sườn núi.

Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa đen): Mire (bãi lầy), slush (bùn tuyết), sludge (bùn cặn).
  • Danh từ (nghĩa bóng): Slander (lời vu khống), defamation (sự phỉ báng), smear (sự bôi nhọ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Muddy up: Làm bẩn, làm vấy bùn.

    • The dog muddied up the clean floor. (Con chó làm bẩn sàn nhà sạch sẽ.)
  • Mud through: (Thường dùng trong chính trị) Thúc đẩy một kế hoạch hoặc luật lệ một cách vội vàng, không qua thảo luận kỹ lưỡng.

    • The bill was mudded through parliament without proper debate. (Dự luật đã bị thúc đẩy thông qua quốc hội không tranh luận thích đáng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Here's mud in your eye!": (Cụm từ chúc rượu cổ, ít dùng) Một lời chúc sức khỏe khi uống rượu.
  • "Your name is mud": (Thành ngữ) Tên của bạn đã bị hoen ố, bạn đang mất uy tín hoặc bị mọi người tức giận.
    • After breaking the expensive vase, his name was mud with his parents. (Sau khi làm vỡ chiếc bình đắt tiền, anh ta bị bố mẹ ghét bỏ.)
danh từ
  1. bùn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • to fling mud at somebody
      ném bùn vào ai; (nghĩa bóng) nói xấu ai, bôi nhọ ai

Idioms

  • to stick in the mud
    bảo thủ; chậm tiến, lạc hậu
ngoại động từ
  1. vấy bùn, trát bùn lên
  2. làm đục, khuấy đục
nội động từ
  1. chui xuống bùn