Mac

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ma : Từ lóng, biệt ngữ để chỉ người đàn ông sống bằng tiền của gái mại dâm hoặc tổ chức hoạt động mại dâm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La police a arrêté un mac. (Cảnh sát đã bắt một tên ma .)
    • Il est accusé d'être le mac de ce réseau. (Hắn ta bị cáo buộcma của mạng lưới này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un vieux mac": Một tên ma già, có kinh nghiệm.
    • Dans le quartier, tout le monde connaît ce vieux mac. (Trong khu phố, mọi người đều biết tên ma già đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Proxénète (n.m): Từ đồng nghĩa chính thức hơn, chỉ người làm nghề môi giới mại dâm, chủ chứa.
  • Souteneur (n.m): Từ đồng nghĩa, chỉ kẻ sống bám vào gái mại dâm.
Từ đồng nghĩa
  • Proxénète: Chủ chứa, ma cô.
  • Souteneur: Kẻ sống bám vào gái điếm.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "mac"tiếng lóng (argot), mang sắc thái thông tục. Nên tránh dùng trong văn bản hành chính, trang trọng. Từ chính thức phù hợp hơn trong các ngữ cảnh đó"proxénète".
danh từ giống đực
  1. (tiếng lóng; biệt ngữ) ma