Malfaisant

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hung ác, bất lương: Dùng để miêu tả một người, một thế lực hoặc bản chấtý định xấu, muốn gây hại cho người khác.
    • hại: Dùng để miêu tả một sự vật, hiện tượng hoặc sinh vật gây ra tác động tiêu cực, thiệt hại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • On dit qu'un esprit malfaisant hante cette forêt. (Người ta nói một linh hồn hung ác ám ảnh khu rừng này.)
    • Certains champignons sont malfaisants pour la santé. (Một số loại nấm hại cho sức khỏe.)
    • Il a été influencé par des personnes malfaisantes. (Anh ấy đã bị ảnh hưởng bởi những người bất lương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "génie malfaisant": hung thần, ác thần.

    • Le conte parle d'un génie malfaisant enfermé dans une lampe. (Câu chuyện cổ tích kể về một hung thần bị nhốt trong cây đèn.)
  • "influence malfaisante": ảnh hưởng độc hại, ảnh hưởng xấu.

    • Il faut protéger les enfants des influences malfaisantes. (Cần phải bảo vệ trẻ em khỏi những ảnh hưởng độc hại.)
Biến thể từ gần giống
  • Malfaisance (danh từ giống cái): hành vi hung ác, tính độc ác; tác hại.

    • La malfaisance de ses actes est évidente. (Tính độc ác trong hành động của hắnrõ ràng.)
  • Bienfaisant (tính từ, từ trái nghĩa): nhân từ, có ích.

    • Une association bienfaisante (một hiệp hội nhân từ/có ích)
Từ đồng nghĩa
  • Nuisible: hại (nhấn mạnh đến thiệt hại vật chất hoặc cụ thể).
  • Malveillant: ác ý, hiểm độc (nhấn mạnh đến ý định xấu).
  • Nocif: độc hại (thường dùng cho chất, ảnh hưởng đến sức khỏe).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ nàytính từ, không phrasal verb điển hình trong tiếng Pháp. Các cụm từ thườngkết hợp với danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "malfaisant". Từ này thường xuất hiện trong các cụm danh từ mô tả.)

tính từ
  1. hung ác, bất lương
    • Génie malfaisant
      hung thần
  2. hại
    • Animaux malfaisants
      động vật hại

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "Malfaisant"