Mars
/mɑ:z/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tháng Ba: Tên của tháng thứ ba trong năm theo lịch Dương.
- (Số nhiều, nông nghiệp) Hạt giống gieo tháng Ba: Chỉ các loại hạt giống được gieo trồng vào tháng Ba.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le printemps commence en mars. (Mùa xuân bắt đầu vào tháng Ba.)
- Nous partirons en vacances le 15 mars. (Chúng tôi sẽ đi nghỉ vào ngày 15 tháng Ba.)
- Les mars sont déjà en terre. (Các hạt giống gieo tháng Ba đã được gieo xuống đất rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Arriver comme mars en carême": (Thành ngữ) Đến một cách chắc chắn, không thể tránh khỏi, như một điều hiển nhiên (giống như tháng Ba luôn nằm trong Mùa Chay).
- Sa visite était prévue, elle est arrivée comme mars en carême. (Chuyến thăm của cô ấy đã được dự tính, nó đến một cách chắc chắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Martial (adj): (Thuộc về) tháng Ba, hoặc (thuộc về) sao Hỏa (Mars). Thường dùng trong văn chương hoặc thiên văn học.
- Marsien/ne (adj & n): (Thuộc về) sao Hỏa; người sao Hỏa (trong khoa học viễn tưởng).
Lưu ý về từ đồng âm
- Mars (viết hoa): Cũng là tên hành tinh thứ tư trong hệ Mặt Trời, tức sao Hỏa.
- La planète Mars est rouge. (Hành tinh Sao Hỏa có màu đỏ.)
- Mars est aussi le dieu de la guerre dans la mythologie romaine. (Mars cũng là vị thần chiến tranh trong thần thoại La Mã.)
Thành ngữ liên quan
- "Mi-carême": Giữa Mùa Chay. Tháng Ba luôn rơi vào Mùa Chay, do đó có thành ngữ "arriver comme mars en carême".
- "En mars, le coucou est sur l'épinard": (Tục ngữ) Vào tháng Ba, chim cu gáy đậu trên rau chân vịt. (Ý nói về thời điểm trong năm).
danh từ giống đực
- tháng ba
- (số nhiều, (nông nghiệp)) hạt giống gieo tháng ba
- arriver comme mars en carêmexem carême