Meilleur

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Tốt hơn: Dạng so sánh hơn của tính từ "bon" (tốt). Dùng để so sánh hai người, vật hoặc sự việc.
    • (Le/la/les meilleur(e)(s)) Tốt nhất: Dạng so sánh nhất của tính từ "bon". Dùng để chỉ người, vật hoặc sự việc đứng đầu trong một nhóm.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người tốt nhất, cái tốt nhất: Dùng để chỉ người hoặc vật được coi là ưu tú nhất.
    • Lợi thế, phần thắng: Chỉ sự vượt trội hoặc chiến thắng trong một cuộc cạnh tranh.
  3. Phó từ:

    • Hơn, tốt hơn: Dạng so sánh hơn của phó từ "bien" (tốt, giỏi). Dùng để bổ nghĩa cho một động từ, tính từ hoặc phó từ khác, diễn tả sự tiến bộ hoặc cải thiện.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Son idée est meilleure que la mienne. (Ý kiến của anh ấy tốt hơn ý kiến của tôi.)
    • C'est le meilleur restaurant de la ville. (Đónhà hàng tốt nhất thành phố.)
  • Danh từ:

    • Il est le meilleur de sa classe. (Cậu ấyngười giỏi nhất lớp.)
    • Il faut toujours donner le meilleur de soi-même. (Phải luôn cống hiến phần tốt nhất của bản thân.)
  • Phó từ:

    • Elle chante meilleur que lui. ( ấy hát hay hơn anh ta.)
    • Je me porte meilleur aujourd'hui. (Hôm nay tôi cảm thấy khỏe hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • De meilleure heure: Sớm hơn.

    • Il est arrivé de meilleure heure que prévu. (Anh ấy đã đến sớm hơn dự kiến.)
  • Avoir le meilleur (sur quelqu'un): Chiếm ưu thế, được lợi hơn (so với ai đó).

    • Dans cette négociation, c'est lui qui a eu le meilleur. (Trong cuộc đàm phán này, anh tangười chiếm ưu thế.)
  • Être unis pour le meilleur et pour le pire: Kết hợp với nhau trong hạnh phúc lẫn khó khăn (nghĩa bóng: vui buồn nhau).

    • Ils se sont mariés pour le meilleur et pour le pire. (Họ kết hôn để cùng nhau trải qua những điều tốt đẹp nhất lẫn những khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bon/Bonne (adj): Tốt, ngon. (Đâydạng nguyên cấp, không so sánh).
  • Mieux (adv): Hơn, tốt hơn. (Đâyphó từ so sánh hơn của "bien". Lưu ý: "Meilleur" là tính từ, "mieux" là phó từ. Ví dụ: (một kết quả tốt hơn) nhưng (anh ấy làm việc tốt hơn)).
Từ đồng nghĩa
  • Supérieur (adj): Cao hơn, ưu việt hơn (thường về địa vị, chất lượng).
  • Optimal/Optimum (adj): Tối ưu.
Thành ngữ liên quan
  • Faire de son mieux: Làm hết sức mình.
    • Ne t'inquiète pas, il a fait de son mieux. (Đừng lo, cậu ấy đã làm hết sức mình rồi.)
  • Tant mieux: Vậy thì tốt quá, càng hay.
    • Tu as réussi ton examen ? Tant mieux ! (Cậu đã thi đậu à? Thế thì tốt quá!)
  • Au mieux: Ở mức tốt nhất, tối đa.
    • Je le connais au mieux de façon superficielle. (Tôi biết anh ta nhiều lắm cũng chỉmức hời hợt.)
tính từ
  1. tốt hơn, hơn
    • Ceci est meilleur que cela
      cái này tốt hơn cái kia
  2. (Le meilleur) tốt nhất
    • Le meilleur livre
      quyển sách tốt nhất
    • de meilleure heure
      sớm hơn
danh từ
  1. người tốt nhất, người hơn cả
danh từ giống đực
  1. cái tốt nhất, điều tốt nhất
    • avoir le meilleur
      được lợi
    • du meilleur de mon coeur
      tôi hết sức vui lòng
    • être unis pour le meilleur et pour le pire
      vui buồn vẫn nhau
    • prendre le meilleur sur un adversaire
      (thể dục thể thao) thắng đối thủ
phó từ
  1. hơn, tốt hơn
    • Il fait meilleur aujourd'hui
      hôm nay trời tốt hơn, hôm nay trời đẹp hơn;
    • Cette rose sent meilleur que celle-là
      bông hồng này thơm hơn bông kia