Mon

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Môn: Một thành viên của một dân tộc chủ yếu theo Phật giáo, sinh sống ở Myanmar các vùng lân cận của Thái Lan.
    • Tiếng Môn: Ngôn ngữ Môn-Khmer được người Môn sử dụng.
    • (Viết tắt, không chính thức) Thứ Hai: Ngày thứ hai trong tuần, thường ngày làm việc đầu tiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Mon have a rich cultural heritage. (Người Môn một di sản văn hóa phong phú.)
    • She is studying the Mon language. ( ấy đang nghiên cứu tiếng Môn.)
    • I have a meeting scheduled for next Mon. (Tôi một cuộc họp được lên lịch vào thứ Hai tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mon state": Bang Môn, một bang ở miền nam Myanmar.
    • Mon State is known for its beautiful coastline. (Bang Môn nổi tiếng với đường bờ biển đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Mon-Khmer (n): Họ ngôn ngữ Môn-Khmer, bao gồm tiếng Môn tiếng Khmer.
    • Vietnamese is also classified under the Austroasiatic language family, which includes Mon-Khmer. (Tiếng Việt cũng được phân loại trong ngữ hệ Nam Á, bao gồm cả Môn-Khmer.)
Từ đồng nghĩa
  • Monday: Thứ Hai (khi "mon" được dùng như một từ viết tắt không chính thức).
Lưu ý
  • Từ "mon" khi viết thường () thường được hiểu từ viết tắt không chính thức của "Monday". Khi viết hoa (), thường chỉ dân tộc hoặc ngôn ngữ Môn. Ngữ cảnh rất quan trọng để phân biệt nghĩa.