Moral
/'mɔrəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) đạo đức, về đạo đức, có đạo đức, hợp đạo đức: Liên quan đến các nguyên tắc phân biệt điều đúng và sai trong hành vi con người.
- (Thuộc) tinh thần: Liên quan đến trạng thái tâm lý, tinh thần, ý chí của một người hoặc một nhóm.
Danh từ giống đực:
- Tinh thần, nhuệ khí: Trạng thái tâm lý, sự phấn chấn hay nhuệ khí của một cá nhân hoặc tập thể.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- C'est une question morale. (Đó là một vấn đề đạo đức.)
- Elle a un grand sens moral. (Cô ấy có ý thức đạo đức cao.)
- Ils ont besoin d'un soutien moral. (Họ cần sự hỗ trợ về tinh thần.)
Danh từ giống đực:
- Le moral de l'équipe est excellent. (Tinh thần của đội rất tuyệt vời.)
- Il faut remonter le moral des employés. (Phải nâng cao tinh thần của nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir le moral à zéro": tinh thần xuống dốc, rất chán nản.
- Après cet échec, il a le moral à zéro. (Sau thất bại đó, tinh thần anh ta xuống dốc.)
"C'est une victoire morale": đó là một chiến thắng về mặt tinh thần/đạo lý (có thể không phải là chiến thắng thực tế).
- Même s'ils ont perdu le match, c'est une victoire morale pour eux. (Dù họ thua trận đấu, đó là một chiến thắng về tinh thần cho họ.)
Biến thể và từ gần giống
Morale (danh từ giống cái): đạo đức học, bài học đạo đức, luân lý.
- La morale de cette histoire est claire. (Bài học đạo đức của câu chuyện này rất rõ ràng.)
Moralement (trạng từ): một cách có đạo đức, về mặt đạo đức.
- Agir moralement. (Hành động một cách có đạo đức.)
Moralité (danh từ giống cái): đạo đức, tính đạo đức; cũng có thể chỉ bài học luân lý.
- La moralité publique. (Nền đạo đức công cộng.)
Từ đồng nghĩa
- Éthique (tính từ/danh từ): (thuộc) đạo đức, luân lý (nhấn mạnh đến hệ thống nguyên tắc).
- Psychologique (tính từ): (thuộc) tâm lý (khi "moral" mang nghĩa tinh thần).
Các cụm từ (locutions) liên quan
Soutien moral: sự ủng hộ, hỗ trợ về mặt tinh thần.
- Merci pour votre soutien moral durant cette épreuve. (Cảm ơn sự hỗ trợ tinh thần của bạn trong suốt thử thách này.)
Force morale: sức mạnh tinh thần, nghị lực.
- Il a fait preuve d'une grande force morale. (Anh ấy đã thể hiện một sức mạnh tinh thần lớn.)
Thành ngữ liên quan
Remonter le moral (à quelqu'un): cổ vũ, nâng cao tinh thần (cho ai đó).
- Une bonne nouvelle pourrait lui remonter le moral. (Một tin tốt có thể nâng cao tinh thần cho anh ta.)
Avoir le moral d'acier: có tinh thần thép, rất kiên cường.
- Malgré les difficultés, elle a le moral d'acier. (Bất chấp những khó khăn, cô ấy có một tinh thần thép.)
tính từ
- (thuộc) đạo đức, về đạo đức, có đạo đức, hợp đạo đức
- Valeurs moralesgiá trị đạo đức
- Progrès moraltiến bộ về đạo đức
- Action moralehành động có đạo đức
- (thuộc) tinh thần
- Force moralesức mạnh tinh thần
danh từ giống đực
- tinh thần
- Le moral des troupestinh thần quân đội