Motif
/mou'ti:f/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lý do, cớ: Chỉ nguyên nhân, động cơ hoặc lý lẽ đằng sau một hành động, quyết định hoặc cảm xúc.
- (Luật học, pháp lý) Căn cứ: Chỉ lý do pháp lý hoặc cơ sở lập luận được nêu ra trong một phán quyết, bản án.
- Họa tiết: Trong nghệ thuật trang trí, chỉ một hình mẫu, biểu tượng hoặc chi tiết được lặp lại để tạo thành hoa văn.
- (Hội họa) Mẫu hình: Chủ đề, đối tượng hoặc hình ảnh trung tâm được khai thác trong một tác phẩm hội họa.
- (Âm nhạc) Nhạc tố: Một đoạn giai điệu, tiết tấu hoặc hòa âm ngắn, có tính đặc trưng, được lặp lại và phát triển xuyên suốt một tác phẩm âm nhạc.
Ví dụ sử dụng
Với nghĩa lý do, cớ:
- Il a agi sans motif valable. (Anh ta hành động không có lý do chính đáng.)
- Quel est le motif de son refus ? (Lý do từ chối của cô ấy là gì?)
Với nghĩa căn cứ pháp lý:
- Le juge a exposé les motifs de sa décision. (Thẩm phán đã trình bày các căn cứ cho quyết định của mình.)
Với nghĩa họa tiết, mẫu hình:
- La tapisserie est ornée d'un motif floral. (Tấm thảm được trang trí bằng một họa tiết hoa lá.)
- Le peintre a choisi un motif maritime pour cette série. (Họa sĩ đã chọn một mẫu hình về biển cho loạt tranh này.)
Với nghĩa nhạc tố:
- Le compositeur utilise un motif rythmique reconnaissable. (Nhà soạn nhạc sử dụng một nhạc tố tiết tấu dễ nhận biết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pour le bon motif" (cách nói thân mật): Với ý định kết hôn, với mục đích nghiêm túc (trong quan hệ tình cảm).
- Il la fréquente pour le bon motif. (Anh ta gặp cô ấy với ý định nghiêm túc (để tiến tới hôn nhân).)
"sans motif": Vô cớ, không có lý do chính đáng.
- Une accusation sans motif. (Một lời buộc tội vô cớ.)
Biến thể và từ gần giống
Motiver (động từ): Động viên, thúc đẩy; nêu lý do, giải thích.
- Qu'est-ce qui te motive ? (Điều gì thúc đẩy bạn?)
Motivation (danh từ): Sự thúc đẩy, động lực; lý do.
- La motivation principale de son départ. (Lý do chính cho việc ra đi của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Raison (lý do, nguyên nhân).
- Cause (nguyên nhân).
- Dessin (hình vẽ, hoa văn - trong ngữ cảnh họa tiết).
- Thème (chủ đề - trong ngữ cảnh nghệ thuật).
Thành ngữ liên quan
"Le motif du crime": Động cơ phạm tội.
- La police cherche le motif du crime. (Cảnh sát đang tìm động cơ phạm tội.)
"À motif de...": Với lý do là..., nhân dịp...
- Une fête à motif de son départ à la retraite. (Một bữa tiệc nhân dịp ông ấy nghỉ hưu.)
danh từ giống đực
- lý do, cớ
- Se fâcher sans motifgiận không có lý do
- (luật học, pháp lý) căn cứ
- Motifs du jugementcăn cứ của bản án
- họa tiết
- (hội họa) mẫu hình
- (âm nhạc) nhạc tố
- pour le bon motif(thân mật) với ý định kết hôn
- sans motifvô cớ, không có lý do chính đáng