Mouiller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm ướt, thấm ướt: Hành động làm cho một vật trở nên ướt hoặc thấm nước.
- (Ẩm thực) Rưới, pha thêm chất lỏng: Trong nấu ăn, chỉ việc thêm nước hoặc chất lỏng khác vào món ăn.
- (Ngôn ngữ học) Làm mềm hóa: Trong ngữ âm, chỉ sự biến đổi khiến một phụ âm trở nên "mềm" hơn (ví dụ: phát âm có thêm âm [j]).
- Thả (neo, thủy lôi): Hành động thả neo hoặc vật nặng xuống nước để giữ tàu thuyền hoặc đánh dấu.
Nội động từ:
- Thả neo: Hành động của tàu thuyền khi dừng lại bằng cách thả neo xuống nước.
- (Thông tục) Sợ hãi, lo lắng: Cách nói thông tục để diễn tả cảm giác sợ hãi.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- La pluie a mouillé mes vêtements. (Cơn mưa đã làm ướt quần áo của tôi.)
- Pour la sauce, mouillez avec un peu de bouillon. (Để làm sốt, hãy rưới vào một chút nước dùng.)
- En français, le "l" peut se mouiller dans certains mots. (Trong tiếng Pháp, âm "l" có thể được làm mềm hóa trong một số từ.)
- Le capitaine a ordonné de mouiller l'ancre. (Thuyền trưởng ra lệnh thả neo.)
Nội động từ:
- Le bateau a mouillé dans la baie pour la nuit. (Con tàu đã thả neo trong vịnh để qua đêm.)
- Ne mouille pas, l'examen est facile ! (Đừng có sợ, bài kiểm tra dễ mà!)
Các cách sử dụng nâng cao
"mouiller sa chemise" (thành ngữ): Làm việc hết mình, dấn thân hoàn toàn vào một việc gì đó.
- Il a vraiment mouillé sa chemise pour ce projet. (Anh ấy thực sự đã dấn thân hết mình cho dự án này.)
"se mouiller" (tự động từ): Tự làm ướt mình; (nghĩa bóng) dám liều, dám chấp nhận rủi ro hoặc đưa ra quan điểm rõ ràng.
- Le chat se mouille en buvant. (Con mèo tự làm ướt mình khi uống nước.)
- Personne n'ose se mouiller en prenant une décision. (Không ai dám liều lĩnh đưa ra quyết định cả.)
Biến thể và từ gần giống
Mouillant, e (tính từ): Có tính chất làm ướt.
- Un agent mouillant (Một chất hoạt động bề mặt có tính làm ướt)
Mouillé, e (tính từ/quá khứ phân từ): Bị ướt; đã được làm ướt.
- Des cheveux mouillés (Mái tóc ướt)
Mouillure (danh từ): Vết ướt, sự làm ướt.
- Une mouillure sur le papier (Một vết ướt trên giấy)
Từ đồng nghĩa
- Humidifier: Làm ẩm.
- Tremper: Nhúng, ngâm (thường ngâm hoàn toàn trong chất lỏng).
- Arroser: Tưới, rưới nước (thường cho cây cối).
- Jeter l'ancre: Thả neo (cụm từ đồng nghĩa cho nghĩa hàng hải).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Mouiller le lit: Đái dầm (làm ướt giường).
- L'enfant a encore mouillé le lit. (Đứa trẻ lại đái dầm ra giường.)
Thành ngữ liên quan
Mouiller sa culotte (thông tục, hơi thô tục): Sợ đến mức "ướt quần", rất sợ hãi.
- À l'idée de parler en public, il a mouillé sa culotte. (Nghĩ đến việc phát biểu trước đám đông, anh ta sợ vãi cả ra quần.)
Mouiller le maillot: Làm việc chăm chỉ, nỗ lực hết sức (thường trong thể thao hoặc công việc).
- Les joueurs ont bien mouillé le maillot pendant le match. (Các cầu thủ đã thi đấu hết sức mình trong trận đấu.)
ngoại động từ
- thấm ướt, tẩm ướt, làm ướt
- Mouiller sa serviettethấm ướt khăn mặt
- Passant que la pluie a mouilléngười qua đường bị mưa làm ướt
- (bếp núc) rưới
- pha nước (vào rượu)
- (ngôn ngữ học) mềm hóa
- thả (neo, thủy lôi)
- mouiller ses lèvresnhấp môi
nội động từ
- thả neo
- Mouiller au largethả neo ngoài khơi
- (thông tục) sợ, sợ hãi