Mouiller

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm ướt, thấm ướt: Hành động làm cho một vật trở nên ướt hoặc thấm nước.
    • (Ẩm thực) Rưới, pha thêm chất lỏng: Trong nấu ăn, chỉ việc thêm nước hoặc chất lỏng khác vào món ăn.
    • (Ngôn ngữ học) Làm mềm hóa: Trong ngữ âm, chỉ sự biến đổi khiến một phụ âm trở nên "mềm" hơn (ví dụ: phát âm thêm âm [j]).
    • Thả (neo, thủy lôi): Hành động thả neo hoặc vật nặng xuống nước để giữ tàu thuyền hoặc đánh dấu.
  2. Nội động từ:

    • Thả neo: Hành động của tàu thuyền khi dừng lại bằng cách thả neo xuống nước.
    • (Thông tục) Sợ hãi, lo lắng: Cách nói thông tục để diễn tả cảm giác sợ hãi.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • La pluie a mouillé mes vêtements. (Cơn mưa đã làm ướt quần áo của tôi.)
    • Pour la sauce, mouillez avec un peu de bouillon. (Để làm sốt, hãy rưới vào một chút nước dùng.)
    • En français, le "l" peut se mouiller dans certains mots. (Trong tiếng Pháp, âm "l" có thể được làm mềm hóa trong một số từ.)
    • Le capitaine a ordonné de mouiller l'ancre. (Thuyền trưởng ra lệnh thả neo.)
  • Nội động từ:

    • Le bateau a mouillé dans la baie pour la nuit. (Con tàu đã thả neo trong vịnh để qua đêm.)
    • Ne mouille pas, l'examen est facile ! (Đừng sợ, bài kiểm tra dễ !)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mouiller sa chemise" (thành ngữ): Làm việc hết mình, dấn thân hoàn toàn vào một việc gì đó.

    • Il a vraiment mouillé sa chemise pour ce projet. (Anh ấy thực sự đã dấn thân hết mình cho dự án này.)
  • "se mouiller" (tự động từ): Tự làm ướt mình; (nghĩa bóng) dám liều, dám chấp nhận rủi ro hoặc đưa ra quan điểm rõ ràng.

    • Le chat se mouille en buvant. (Con mèo tự làm ướt mình khi uống nước.)
    • Personne n'ose se mouiller en prenant une décision. (Không ai dám liều lĩnh đưa ra quyết định cả.)
Biến thể từ gần giống
  • Mouillant, e (tính từ): tính chất làm ướt.

    • Un agent mouillant (Một chất hoạt động bề mặt tính làm ướt)
  • Mouillé, e (tính từ/quá khứ phân từ): Bị ướt; đã được làm ướt.

    • Des cheveux mouillés (Mái tóc ướt)
  • Mouillure (danh từ): Vết ướt, sự làm ướt.

    • Une mouillure sur le papier (Một vết ướt trên giấy)
Từ đồng nghĩa
  • Humidifier: Làm ẩm.
  • Tremper: Nhúng, ngâm (thường ngâm hoàn toàn trong chất lỏng).
  • Arroser: Tưới, rưới nước (thường cho cây cối).
  • Jeter l'ancre: Thả neo (cụm từ đồng nghĩa cho nghĩa hàng hải).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mouiller le lit: Đái dầm (làm ướt giường).
    • L'enfant a encore mouillé le lit. (Đứa trẻ lại đái dầm ra giường.)
Thành ngữ liên quan
  • Mouiller sa culotte (thông tục, hơi thô tục): Sợ đến mức "ướt quần", rất sợ hãi.

    • À l'idée de parler en public, il a mouillé sa culotte. (Nghĩ đến việc phát biểu trước đám đông, anh ta sợ vãi cả ra quần.)
  • Mouiller le maillot: Làm việc chăm chỉ, nỗ lực hết sức (thường trong thể thao hoặc công việc).

    • Les joueurs ont bien mouillé le maillot pendant le match. (Các cầu thủ đã thi đấu hết sức mình trong trận đấu.)
ngoại động từ
  1. thấm ướt, tẩm ướt, làm ướt
    • Mouiller sa serviette
      thấm ướt khăn mặt
    • Passant que la pluie a mouillé
      người qua đường bị mưa làm ướt
  2. (bếp núc) rưới
  3. pha nước (vào rượu)
  4. (ngôn ngữ học) mềm hóa
  5. thả (neo, thủy lôi)
    • mouiller ses lèvres
      nhấp môi
nội động từ
  1. thả neo
    • Mouiller au large
      thả neo ngoài khơi
  2. (thông tục) sợ, sợ hãi