Muse
/mju:z/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Nàng thơ: Trong thần thoại Hy Lạp, "muse" chỉ một trong chín nữ thần, con của thần Zeus, bảo trợ cho các nghệ thuật và khoa học.
- Nguồn cảm hứng: "Muse" (thường là the muse) chỉ nguồn cảm hứng sáng tạo, đặc biệt cho nghệ sĩ, nhà thơ, hoặc nhà văn.
Động từ:
- Suy tưởng, trầm ngâm: "To muse" có nghĩa là suy nghĩ một cách sâu sắc, chậm rãi và đăm chiêu về một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Calliope is the muse of epic poetry. (Calliope là nàng thơ của sử thi.)
- The beautiful landscape became his muse for the new painting. (Phong cảnh đẹp đẽ trở thành nguồn cảm hứng cho bức tranh mới của anh ấy.)
Động từ:
- She sat by the window, musing on the events of the past week. (Cô ấy ngồi bên cửa sổ, trầm ngâm suy nghĩ về những sự kiện trong tuần qua.)
- He mused over the old photograph for a long time. (Anh ấy đăm chiêu nhìn tấm ảnh cũ rất lâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To muse that...": Suy tưởng và thốt lên (một nhận xét, ý nghĩ).
- "Perhaps we were wrong," he mused. ("Có lẽ chúng ta đã sai," anh ấy trầm ngâm nói.)
Biến thể và từ gần giống
- Museful (adj, ít dùng): trầm tư, suy tưởng.
- Muser (n): người hay trầm tư suy nghĩ.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nguồn cảm hứng): Inspiration, stimulus.
- Động từ (suy tưởng): Ponder, contemplate, reflect, meditate, ruminate.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Muse on/upon/over: Suy nghĩ sâu sắc về điều gì.
- He spent the afternoon musing on the meaning of life. (Anh ấy dành cả buổi chiều để suy tưởng về ý nghĩa cuộc sống.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "muse" với nghĩa thành ngữ cố định.)
danh từ
- Muse thần nàng thơ
- (the muse) hứng thơ; tài thơ
nội động từ
- (+ on, upon, over) nghĩ trầm ngâm, suy tưởng
- to muse upon a distant scenenghĩ tới một cảnh xa xôi
- (+ on) ngắm, nhìn, đăm chiêu