Muse

/mju:z/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Nàng thơ: Trong thần thoại Hy Lạp, "muse" chỉ một trong chín nữ thần, con của thần Zeus, bảo trợ cho các nghệ thuật khoa học.
    • Nguồn cảm hứng: "Muse" (thường the muse) chỉ nguồn cảm hứng sáng tạo, đặc biệt cho nghệ sĩ, nhà thơ, hoặc nhà văn.
  2. Động từ:

    • Suy tưởng, trầm ngâm: "To muse" có nghĩa suy nghĩ một cách sâu sắc, chậm rãi đăm chiêu về một điều đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Calliope is the muse of epic poetry. (Calliope nàng thơ của sử thi.)
    • The beautiful landscape became his muse for the new painting. (Phong cảnh đẹp đẽ trở thành nguồn cảm hứng cho bức tranh mới của anh ấy.)
  • Động từ:

    • She sat by the window, musing on the events of the past week. ( ấy ngồi bên cửa sổ, trầm ngâm suy nghĩ về những sự kiện trong tuần qua.)
    • He mused over the old photograph for a long time. (Anh ấy đăm chiêu nhìn tấm ảnh rất lâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To muse that...": Suy tưởng thốt lên (một nhận xét, ý nghĩ).
    • "Perhaps we were wrong," he mused. ("Có lẽ chúng ta đã sai," anh ấy trầm ngâm nói.)
Biến thể từ gần giống
  • Museful (adj, ít dùng): trầm , suy tưởng.
  • Muser (n): người hay trầm suy nghĩ.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nguồn cảm hứng): Inspiration, stimulus.
  • Động từ (suy tưởng): Ponder, contemplate, reflect, meditate, ruminate.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Muse on/upon/over: Suy nghĩ sâu sắc về điều .
    • He spent the afternoon musing on the meaning of life. (Anh ấy dành cả buổi chiều để suy tưởng về ý nghĩa cuộc sống.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "muse" với nghĩa thành ngữ cố định.)

danh từ
  1. Muse thần nàng thơ
  2. (the muse) hứng thơ; tài thơ
nội động từ
  1. (+ on, upon, over) nghĩ trầm ngâm, suy tưởng
    • to muse upon a distant scene
      nghĩ tới một cảnh xa xôi
  2. (+ on) ngắm, nhìn, đăm chiêu