Naja
/'neidʤə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Rắn mang bành: Một loài rắn độc lớn, thuộc họ rắn hổ, nổi tiếng với khả năng phình mang cổ khi bị đe dọa. Đây là tên gọi chung cho các loài trong chi Naja.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le venin du naja est très puissant. (Nọc độc của rắn mang bành rất mạnh.)
- On trouve plusieurs espèces de najas en Afrique et en Asie. (Người ta tìm thấy nhiều loài rắn mang bành ở châu Phi và châu Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "naja à lunettes": rắn hổ mang (mang bành) Ấn Độ (), có hoa văn hình kính mắt trên mang cổ.
- Le naja à lunettes est un symbole dans la mythologie indienne. (Rắn hổ mang Ấn Độ là một biểu tượng trong thần thoại Ấn Độ.)
Biến thể và từ gần giống
- Cobra (n.m): Từ đồng nghĩa phổ biến cho "naja", cũng chỉ rắn hổ mang, rắn mang bành. Trong ngữ cảnh thông thường, hai từ này thường được dùng thay thế cho nhau.
- Il a été mordu par un cobra. (Anh ấy bị một con rắn hổ mang cắn.)
Từ đồng nghĩa
- Cobra: rắn hổ mang, rắn mang bành.
danh từ giống đực
- (động vật học) rắn mang bành