Nippon

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) Nhật Bản: Từ "nippon" là một tính từ chỉ nguồn gốc, đặc điểm hoặc liên quan đến đất nước Nhật Bản. Đâycách gọi Nhật Bản trong tiếng Nhật.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La culture nippone est fascinante. (Văn hóa Nhật Bản rất hấp dẫn.)
    • Il collectionne les estampes nippones. (Anh ấy sưu tầm các bức tranh khắc gỗ Nhật Bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "à la manière nippone": theo cách/kiểu Nhật Bản.
    • Le jardin est aménagé à la manière nippone. (Khu vườn được bố trí theo kiểu Nhật Bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Nippon (danh từ riêng): Nhật Bản (tên gọi quốc gia trong tiếng Nhật).
    • Le Mont Fuji est un symbole de Nippon. (Núi Phú một biểu tượng của Nhật Bản.)
  • Nippone (tính từ, dạng giống cái): (thuộc) Nhật Bản.
    • Une tradition nippone. (Một truyền thống Nhật Bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Japonais(e) (tính từ): (thuộc) Nhật Bản. Đây là từ phổ biến thông dụng hơn trong tiếng Pháp so với "nippon(e)".
tính từ
  1. (thuộc) Nhật Bản