Order

Không tìm thấy từ "Order"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Trật tự, sự ngăn nắp : Tình trạng mọi thứ được sắp xếp một cách có tổ chức, gọn gàng và đúng vị trí. Thứ tự : Cách sắp xếp các sự vật, sự việc theo một trình tự nhất định (ví dụ: theo bảng chữ cái, thời gian, tầm quan trọng). Mệnh lệnh, chỉ thị : Một yêu cầu chính thức, có tính bắt buộc phải tuân theo, thường do người có thẩm quyền đưa ra. Đơn đặt hàng : Yêu cầu chính thức...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A command or instruction given by someone in authority : An authoritative direction that must be obeyed. A state of proper arrangement, organization, or functioning : A condition where things are neat, logical, or working correctly. A request to make, supply, or deliver something : A formal instruction to provide goods or services, often in exchange for payment. A sequence or...

See full definition →