dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

Orné

Không tìm thấy từ "Orné"

Từ gần giống

urne
arène
arène
érine
irone
orin
urane
urine
arien
aryen
érigne
erroné
ironie
journée
ouarine
uranie

Words Containing "Orné"

borné
corné
cornée
cornéen
cornélien
encorné
morné

Words Mentioning "Orné"

gạch hoa
tờ hoa
tờ mây
tranh
văn hoa
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...