Oublier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Quên, lãng quên: Chỉ hành động không còn nhớ đến một điều gì đó, một ai đó, hoặc một việc cần làm.
- Bỏ quên: Chỉ hành động để sót, để lại một vật gì đó ở một nơi do không nhớ mang theo.
- Bỏ qua, tha thứ: Chỉ hành động cố tình không nhớ đến, không để tâm đến một lỗi lầm hay điều tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ (nghĩa quên/lãng quên):
- J'ai oublié notre anniversaire de mariage. (Tôi đã quên ngày kỷ niệm cưới của chúng ta.)
- Il ne faut pas oublier les leçons de l'histoire. (Không được lãng quên những bài học của lịch sử.)
- Ngoại động từ (nghĩa bỏ quên):
- J'ai oublié mes clés sur la table. (Tôi đã bỏ quên chìa khóa trên bàn.)
- Ngoại động từ (nghĩa bỏ qua):
- Essayons d'oublier ce malentendu. (Chúng ta hãy cố gắng bỏ qua sự hiểu lầm này đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Oublier de + infinitif": Quên làm một việc gì đó.
- J'ai oublié d'éteindre la lumière. (Tôi đã quên tắt đèn.)
- "Oublier que + proposition": Quên rằng (một sự việc nào đó).
- Elle a oublié que le magasin ferme tôt le lundi. (Cô ấy đã quên rằng cửa hàng đóng cửa sớm vào thứ Hai.)
- "À n'en pas doublier": (Thành ngữ) Đến mức không thể quên được, rất đáng nhớ.
- C'était une fête à n'en pas oublier. (Đó là một bữa tiệc đáng nhớ khó quên.)
- Sử dụng với đại từ phản thân "s'oublier": Quên mình, quên bản thân (thường trong cách cư xử).
- Dans sa colère, il s'est oublié et a dit des choses blessantes. (Trong cơn giận, anh ta đã quên mình và nói những lời làm tổn thương.)
Biến thể và từ gần giống
- Oubli (danh từ): Sự quên lãng, sự lãng quên.
- La tombe est tombée dans l'oubli. (Ngôi mộ đã rơi vào quên lãng.)
- Oublieux, oublieuse (tính từ): Hay quên, đãng trí.
- Il est très oublieux, il perd toujours ses affaires. (Anh ấy rất hay quên, luôn làm mất đồ của mình.)
- Inoubliable (tính từ): Không thể quên được, đáng nhớ.
- Un voyage inoubliable. (Một chuyến đi không thể quên.)
Từ đồng nghĩa
- Négliger: Sao lãng, bỏ bê (nhấn mạnh sự thiếu chú ý hơn là mất trí nhớ).
- Omettre: Bỏ sót, thiếu (thường dùng trong danh sách hoặc chi tiết).
- Pardonner: Tha thứ (nghĩa bỏ qua).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Oublier sur place: Bỏ quên tại chỗ.
- J'ai oublié mon parapluie sur place. (Tôi đã bỏ quên ô của mình tại chỗ.)
- Laisser oublier: Để cho (ai/điều gì) bị lãng quên.
- Il a laissé oublier son talent. (Anh ta đã để cho tài năng của mình bị lãng quên.)
Thành ngữ liên quan
- Les petits oublis font les grandes querelles: (Nghĩa đen: Những sự quên nhỏ tạo nên những cuộc cãi vã lớn) Tương đương với "Tích tiểu thành đại".
- Oublier le temps: Quên cả thời gian (vì mải mê làm gì đó).
- En lisant ce roman, j'ai complètement oublié le temps. (Khi đọc cuốn tiểu thuyết này, tôi đã hoàn toàn quên cả thời gian.)
ngoại động từ
- quên, lãng quên
- Oublier une datequên ngày tháng
- Oublier un nom sur la listequên một tên trên danh sách
- Oublier son devoirquên nhiệm vụ
- Oublier ses promessesquên lời hứa
- Oublier ses amislãng quên bè bạn
- Oublier un bienfaitquên ơn
- Oublier ses ennuisquên nỗi buồn phiền
- bỏ quên
- Oublier son chapeau au théâtrebỏ quên mũ ở nhà hát
- bỏ qua
- Oublier les injuresbỏ qua lời lăng nhục