PAL
/pæl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ lóng):
- Bạn, bạn thân: Một từ thân mật, không trang trọng, dùng để chỉ một người bạn, đặc biệt là một người bạn thân thiết.
- Động từ (không trang trọng):
- Kết bạn, đánh bạn: Hành động trở thành bạn bè với ai đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He's been my pal since we were kids. (Anh ấy đã là bạn tôi từ khi chúng tôi còn nhỏ.)
- Thanks for helping me out, pal! (Cảm ơn đã giúp tôi, bạn ơi!)
- Động từ:
- They quickly palled up at the new school. (Họ nhanh chóng kết bạn ở trường mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pen pal": Bạn qua thư (một biến thể phổ biến, nhưng "pen pal" là một từ ghép riêng biệt).
- I had a pen pal from Japan when I was younger. (Tôi đã có một bạn qua thư từ Nhật Bản khi tôi còn nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Buddy (n, slang): Bạn, anh bạn (từ lóng có nghĩa tương tự).
- Mate (n, slang): Bạn (thường dùng trong tiếng Anh-Anh hoặc tiếng Anh-Úc).
- Chum (n, slang): Bạn thân (từ lóng cũ hơn).
Từ đồng nghĩa
- Friend: Bạn (từ thông dụng và trung lập hơn).
- Companion: Bạn đồng hành.
- Buddy: Bạn (từ lóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pal up (with someone): Kết bạn, trở nên thân thiết với ai.
- She palled up with her new roommate very quickly. (Cô ấy đã nhanh chóng kết bạn với bạn cùng phòng mới.)
Thành ngữ liên quan
- (Just) good pals: Chỉ là bạn tốt (thường dùng để nhấn mạnh mối quan hệ không phải lãng mạn).
- Don't worry, we're just good pals. (Đừng lo, chúng tôi chỉ là bạn tốt thôi.)
danh từ
- (từ lóng) bạn
nội động từ
- ((thường) + up) đánh bạn, kết bạn
- to pal up with (to) someoneđánh bạn với ai