PAL

/pæl/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cọc nhọn: Một thanh gỗ hoặc kim loại đầu nhọn, thường được đóng xuống đất.
    • (Sử học) Nhục hình đóng cọc đít: Một hình phạt tra tấn man rợ trong lịch sử, trong đó nạn nhân bị đâm xuyên qua hậu môn bằng một chiếc cọc nhọn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les paysans ont utilisé des pals pour délimiter le champ. (Những người nông dân đã dùng các cọc nhọn để phân định ranh giới cánh đồng.)
    • Ce tyran était connu pour avoir condamné ses ennemis au supplice du pal. (Tên bạo chúa này nổi tiếng đã kết án kẻ thù của hắn phải chịu nhục hình đóng cọc đít.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être raide comme un pal": Cứng đờ như một cái cọc (thành ngữ chỉ sự cứng đờ, có thể lạnh, sợ hãi hoặc chết).
    • Après avoir vu le fantôme, il est resté raide comme un pal. (Sau khi nhìn thấy bóng ma, anh ta đứng cứng đờ như một cái cọc.)
Biến thể từ liên quan
  • Pal injecteur (danh từ giống đực): (Nông nghiệp) Ống tiêm, một dụng cụ dùng để tiêm thuốc trừ sâu hoặc nước phân trực tiếp vào đất.
    • L'agronome a recommandé l'utilisation d'un pal injecteur pour ce traitement. (Nhà nông học đã đề nghị sử dụng một ống tiêm cho phương pháp xửnày.)
Từ đồng nghĩa
  • Pieu (danh từ giống đực): Cọc, cột.
  • Épieu (danh từ giống đực): Lao, mũi nhọn (vũ khí).
  • Supplice (danh từ giống đực): Sự tra tấn, cực hình (nghĩa tổng quát cho hình phạt).
Lưu ý
  • Từ "pal" này hoàn toàn khác không liên quan đến từ "pal" trong tiếng Anh (có nghĩabạn thân). Trong tiếng Pháp, đâymột từ có nghĩa rất cụ thể nghiêm túc, chủ yếu liên quan đến vật thể hoặc hình phạt lịch sử.
danh từ giống đực (số nhiều pals)
  1. cọc nhọn
  2. (sử học) nhục hình đóng cọc đít
    • pal injecteur
      (nông nghiệp) ống tiêm (thuốc trừ sâu hay nước phân vào đất)