PER

/pə:/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Giới từ:
    • Mỗi: Dùng để chỉ tỷ lệ, đơn vị, hoặc sự phân phối cho một đơn vị thời gian, không gian, hoặc cá nhân.
    • Bằng, qua: Dùng để chỉ phương tiện hoặc cách thức thực hiện.
    • Theo, do: Dùng để chỉ nguồn gốc, căn cứ, hoặc người thực hiện hành động (thường trong văn phong trang trọng hoặc thương mại).
dụ sử dụng
  • Với nghĩa "mỗi":
    • The car was traveling at 60 miles per hour. (Chiếc xe đang chạy với tốc độ 60 dặm mỗi giờ.)
    • The cost is $10 per person. (Chi phí 10 đô la mỗi người.)
  • Với nghĩa "bằng, qua":
    • The document was sent per express mail. (Tài liệu được gửi bằng thư chuyển phát nhanh.)
    • We received the goods per ship. (Chúng tôi nhận hàng qua đường tàu biển.)
  • Với nghĩa "theo, do":
    • As per our agreement, payment is due today. (Theo thỏa thuận của chúng ta, việc thanh toán đến hạn vào hôm nay.)
    • The letter was signed per the manager. ( thư được do người quản lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Per annum": mỗi năm, hàng năm.
    • The interest rate is 5% per annum. (Lãi suất 5% mỗi năm.)
  • "Per capita": tính theo đầu người.
    • The per capita income has increased. (Thu nhập tính theo đầu người đã tăng lên.)
  • "Per se": tự thân, bản thân (nhấn mạnh bản chất của sự vật).
    • There is no danger per se in the procedure. (Bản thân quy trình tự không nguy hiểm.)
  • "As per": theo như, chiếu theo (thường dùng trong văn bản chính thức).
    • Please proceed as per the instructions. (Vui lòng tiến hành theo như hướng dẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Percent / Percentage (n): phần trăm.
    • Fifty percent of the students passed. (Năm mươi phần trăm học sinh đã đỗ.)
  • Per diem (n): trợ cấp/chi phí mỗi ngày.
    • Employees receive a per diem for travel expenses. (Nhân viên nhận trợ cấp hàng ngày cho chi phí đi lại.)
Từ đồng nghĩa
  • For each: cho mỗi (nghĩa "mỗi").
    • $10 for each person. (10 đô la cho mỗi người.)
  • By, via: bằng, thông qua (nghĩa "bằng, qua").
    • Sent by courier. (Gửi bằng chuyển phát nhanh.)
  • According to: theo như (nghĩa "theo").
    • According to the report... (Theo như báo cáo...)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến nào với giới từ "per" thường đứng một mình hoặc trong các cụm từ Latin cố định.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng "per" một cách độc lập. chủ yếu xuất hiện trong các cụm từ Latin cố định như đã liệt kêphần "Cách sử dụng nâng cao".)

danh từ
  1. mỗi
    • per annum
      mỗi năm
    • per diem (day)
      mỗi ngày
    • per mensem (month)
      mỗi tháng
    • per caput (capita)
      mỗi đầu người
    • a shilling per man
      mỗi người một silinh
  2. bởi, bằng, qua
    • per steamer
      bằng tàu thuỷ
    • per rail
      bằng xe lửa
    • per post
      qua bưu điện
  3. do (ai làm, gửi...), theo
    • per Mr. Smith
      do ông Xmít gửi
    • per procurationem
      ((viết tắt) per proc; per pro; p.p) theo quyền được uỷ nhiệm; thừa lệnh
    • per se
      do bản thân , tự bản thân
    • settlement per contra
      sự giải quyết trái ngược lại
    • as per usual
      theo thường lệ, như thói quen