PIP
/pip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Hạt nhỏ, hột (trong trái cây): Phần hạt nhỏ, cứng bên trong một số loại trái cây như táo, cam, lê.
- Điểm, chấm: Một dấu chấm nhỏ, ví dụ như trên mặt quân bài hay xúc xắc, hoặc trên cầu vai quân phục để biểu thị cấp bậc.
- Tiếng kêu bíp bíp: Một âm thanh ngắn, sắc, thường dùng làm tín hiệu, như tiếng bíp trên đài phát thanh để báo giờ.
- Bệnh nhẹ (ở gia cầm): Một chứng bệnh thông thường ở gà, gây khó chịu.
- (Tiếng lóng, cũ) Cơn buồn chán, bực bội: Cảm giác khó chịu, chán nản.
Động từ:
- Đánh bại (một cách sít sao): Chiến thắng ai đó trong một cuộc thi đấu, đặc biệt là với cách biệt rất nhỏ.
- Bắn trúng: Đánh trúng mục tiêu bằng một viên đạn hoặc vật thể nhỏ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (hạt):
- Remember to remove the pips from the orange before blending. (Nhớ bỏ hột cam ra trước khi xay.)
- An apple pip can grow into a new tree. (Một hạt táo có thể mọc thành cây mới.)
Danh từ (điểm, chấm):
- The ace of spades has a large pip in the center. (Quân Át Bích có một chấm lớn ở giữa.)
- The lieutenant's uniform showed two pips on the shoulder. (Quân phục của trung úy có hai sao trên cầu vai.)
Danh từ (tiếng kêu):
- The time signal is a series of pips. (Tín hiệu báo giờ là một chuỗi tiếng bíp.)
Động từ (đánh bại):
- She pipped her rival to the gold medal by one hundredth of a second. (Cô ấy đã đánh bại đối thủ để giành huy chương vàng với cách biệt một phần trăm giây.)
- Our team was pipped at the post in the final minutes. (Đội của chúng tôi bị đánh bại ở những phút cuối cùng.)
Động từ (bắn trúng):
- The sniper pipped the target from a long distance. (Tay bắn tỉa đã bắn trúng mục tiêu từ khoảng cách xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have the pip": (tiếng lóng, cũ) cảm thấy buồn chán, bực bội.
- He's had the pip all day since he heard the bad news. (Anh ấy đã bực bội cả ngày kể từ khi nghe tin xấu.)
"to give someone the pip": (tiếng lóng, cũ) làm cho ai đó buồn chán hoặc bực mình.
- That constant noise really gives me the pip. (Tiếng ồn liên tục đó thực sự làm tôi bực mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Pip-squeak (n): (thông tục) người nhỏ bé và không quan trọng.
- Pipette (n): Ống nhỏ giọt, dụng cụ trong phòng thí nghiệm (không liên quan về nghĩa gốc, nhưng có hình dạng tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (hạt): seed (hạt giống), stone (hạt cứng như đào, mận).
- Danh từ (điểm): spot (đốm, chấm), dot (chấm).
- Động từ (đánh bại): beat (đánh bại), defeat (đánh bại), edge out (vượt qua với cách biệt nhỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pip someone at/to the post: Vượt qua hoặc đánh bại ai đó ngay ở giai đoạn cuối cùng, vào phút chót.
- We were leading the race until another car pipped us at the post. (Chúng tôi đang dẫn đầu cuộc đua cho đến khi một chiếc xe khác vượt qua ở vạch đích.)
Thành ngữ liên quan
- Squeeze until the pips squeak: (Thông tục) Lấy tiền hoặc đòi hỏi đến mức tối đa, không chừa chút nào.
- The tax authorities will squeeze them until the pips squeak. (Cơ quan thuế sẽ siết họ đến kiệt quệ.)
danh từ
- bệnh ứ đờm (gà)
- (từ lóng) cơn buồn rầu, cơn chán nản; cơn bực bội
- top have the pipbuồn rầu, chán nản; bực bội
- to give someone the piplàm cho ai buồn rầu chán nản; làm cho ai bực bội
danh từ ((cũng) pippin)
- hột (cam, táo, lê)
- (từ lóng) người tuyệt, vật tuyệt
danh từ
- hoa (rô, cơ, pích, nhép trên quân bài); điểm (trên quân súc sắc)
- sao (trên cầu vai sĩ quan cấp uý)
- bông hoa lẻ (của một cụm hoa)
- mắt dứa
ngoại động từ
- (thông tục) bắn trúng (ai)
- thắng, đánh bại (ai)
- bỏ phiếu đen, bỏ phiếu chống lại (ai)
danh từ
- tiếng "píp píp" (tín hiệu báo giờ ở đài phát thanh)
nội động từ
- kêu "píp píp"