Pandora

/pæn'dɔ:rə/ Cách viết khác : (pandore) /pæn'dɔ:/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (riêng):
    • Pandora (trong thần thoại Hy Lạp): Người phụ nữ đầu tiên được tạo ra bởi các vị thần, được biết đến với câu chuyện về "chiếc hộp Pandora".
    • Pandora (trong âm nhạc): Tên một loại nhạc cụ dây, cổ xưa, tương tự như đàn luýt.
dụ sử dụng
  • Danh từ (riêng - thần thoại):

    • The myth of Pandora explains the origin of evils in the world. (Thần thoại về Pandora giải thích nguồn gốc của những điều xấu xa trên thế giới.)
    • Pandora was given a box (or jar) that she was told not to open. (Pandora được trao một chiếc hộp (hay cái bình) được dặn không được mở ra.)
  • Danh từ (riêng - âm nhạc):

    • The musician expertly played a melody on the pandora. (Nhạc công điêu luyện chơi một giai điệu trên cây đàn pandora.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pandora's box": Một thành ngữ phổ biến bắt nguồn từ thần thoại, dùng để chỉ một nguồn gốc của nhiều rắc rối không lường trước được.
    • The new policy opened a Pandora's box of legal challenges. (Chính sách mới đã mở ra một loạt thách thức pháp không ngờ tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Pandore (n): Cách viết khác của "pandora" khi chỉ loại nhạc cụ.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp cho tên riêng. Đối với thành ngữ "Pandora's box", có thể dùng: source of endless troubles (nguồn gốc của vô vàn rắc rối).
Thành ngữ liên quan
  • "To open Pandora's box": Thực hiện một hành động tưởng chừng nhỏ nhưng lại gây ra hàng loạt hậu quả phức tạp không mong muốn.
    • Asking that question might open Pandora's box. (Hỏi câu đó có thể sẽ gây ra vô số chuyện phiền phức.)
danh từ
  1. (âm nhạc) đàn banđua

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống