Passif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thụ động, bị động: Chỉ trạng thái không chủ động hành động, mà chịu tác động từ bên ngoài hoặc không phản ứng lại.
- (Ngôn ngữ học) Ở dạng bị động: Dùng để mô tả hình thái ngữ pháp của động từ khi chủ ngữ là đối tượng chịu tác động của hành động.
Danh từ giống đực:
- Tài sản nợ, tiêu sản: Trong lĩnh vực kế toán và tài chính, đây là phần bên "Nợ" của bảng cân đối kế toán, bao gồm các khoản nợ và vốn chủ sở hữu của một doanh nghiệp.
- (Ngôn ngữ học) Thể bị động, dạng bị động: Cách diễn đạt ngữ pháp trong đó chủ ngữ nhận hành động.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a un rôle passif dans cette affaire. (Anh ấy đóng vai trò thụ động trong vụ việc này.)
- La voix passive est formée avec l'auxiliaire "être". (Thể bị động được hình thành với trợ động từ "être".)
Danh từ giống đực:
- Le passif de l'entreprise a augmenté cette année. (Tài sản nợ của doanh nghiệp đã tăng trong năm nay.)
- "La pomme est mangée par l'enfant" est au passif. ("Quả táo được đứa trẻ ăn" ở thể bị động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être passif": Có thái độ thụ động, không hành động.
- Face aux critiques, il est resté totalement passif. (Trước những lời chỉ trích, anh ta vẫn hoàn toàn thụ động.)
- "Fumer passif": Hút thuốc thụ động (hít phải khói thuốc từ người khác).
- Les dangers du tabagisme passif sont bien connus. (Những mối nguy hiểm của việc hút thuốc thụ động đã được biết rõ.)
Biến thể và từ gần giống
- Passivement (phó từ): một cách thụ động.
- Il a écouté passivement sans réagir. (Anh ấy đã lắng nghe một cách thụ động mà không phản ứng.)
- Passivité (danh từ giống cái): tính thụ động, sự bị động.
- Sa passivité dans cette situation m'étonne. (Sự thụ động của anh ấy trong tình huống này làm tôi ngạc nhiên.)
- Actif (tính từ/danh từ): trái nghĩa - chủ động / tài sản có.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa thụ động):
- Inactif: không hoạt động.
- Inerte: trì trệ, ì.
- Danh từ (nghĩa tài sản nợ):
- Dettes: các khoản nợ.
- Engagements: các khoản cam kết trả nợ.
Thành ngữ liên quan
- "Rester en position passive": Giữ thế thụ động, không chủ động tấn công hoặc hành động.
- L'équipe a choisi de rester en position passive et d'attendre l'attaque adverse. (Đội đã chọn giữ thế thụ động và chờ đợi đợt tấn công của đối phương.)
tính từ
- thụ động, bị động
- Défense passivesự phòng thủ thụ động
- Forme passive d'un verbe(ngôn ngữ học) dạng bị động của động từ
danh từ giống đực
- tài sản nợ, tiêu sản
- Le passif d'une successiontài sản nợ trong di sản
- (ngôn ngữ học) dạng bị động