Pauvre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Nghèo: Thiếu thốn về tiền bạc, của cải vật chất.
- Nghèo nàn, cằn cỗi: Thiếu thốn về mặt nào đó, không phong phú, không màu mỡ.
- Tồi, kém: Có chất lượng thấp, không tốt.
- Ít, hiếm: Có số lượng ít, không nhiều.
- Đáng thương, tội nghiệp; thảm hại: Gợi lên sự thương cảm, đáng được thương xót.
Danh từ:
- Người nghèo: Người có hoàn cảnh kinh tế khó khăn, thiếu thốn.
- (Từ cũ) Kẻ ăn mày: Người đi xin của bố thí.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Ils habitent dans un quartier pauvre. (Họ sống trong một khu phố nghèo.)
- Ce sol pauvre ne produit pas grand-chose. (Vùng đất cằn cỗi này chẳng sản xuất được gì nhiều.)
- C'est un pauvre acteur. (Anh ta là một diễn viên tồi.)
- Une région pauvre en ressources naturelles. (Một vùng ít tài nguyên thiên nhiên.)
- Mon pauvre ami ! Il a perdu son travail. (Người bạn tội nghiệp của tôi! Anh ấy đã mất việc.)
Danh từ:
- La société doit aider les pauvres. (Xã hội phải giúp đỡ những người nghèo.)
- Autrefois, les pauvres mendiaient à la porte des églises. (Ngày xưa, những kẻ ăn mày xin của bố thí ở cửa các nhà thờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pauvre de...": Dùng để nhấn mạnh sự thiếu thốn, đáng thương về một mặt nào đó.
- Pauvre d'esprit. (Nghèo nàn về tinh thần / Ngu dốt.)
- Pauvre de moi ! (Tội nghiệp tôi quá!)
"Pauvre en...": Nghèo về, ít về (một thành phần, yếu tố nào đó).
- Un aliment pauvre en graisses. (Một thực phẩm ít chất béo.)
Biến thể và từ gần giống
Pauvreté (danh từ giống cái): Sự nghèo khổ, cảnh nghèo.
- La pauvreté est un fléau mondial. (Nghèo đói là một tai họa toàn cầu.)
Pauvrement (trạng từ): Một cách nghèo nàn, đáng thương.
- Ils vivent pauvrement. (Họ sống một cách nghèo nàn.)
Appauvrir (động từ): Làm cho nghèo đi, làm cằn cỗi.
- La guerre appauvrit le pays. (Chiến tranh làm đất nước nghèo đi.)
Từ đồng nghĩa
- Dénué (adj): Thiếu thốn, trắng tay.
- Miséreux/Misérable (adj/n): Khốn khổ, khốn nạn; kẻ khốn khổ.
- Indigent (adj/n): Túng thiếu, bần cùng; người túng thiếu.
- Malheureux (adj): Bất hạnh, đáng thương. (Chỉ nghĩa "tội nghiệp").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với "pauvre" vì đây là tính từ/danh từ)
Thành ngữ liên quan
"Pauvre comme Job": Nghèo rớt mồng tơi, nghèo xơ nghèo xác.
- Après la faillite, il est devenu pauvre comme Job. (Sau khi phá sản, anh ta trở nên nghèo rớt mồng tơi.)
"Être pauvre en...": Nghèo về, thiếu về cái gì đó (ngoài tiền bạc).
- Ce livre est pauvre en idées nouvelles. (Cuốn sách này nghèo nàn về những ý tưởng mới.)
tính từ
- nghèo
- Une famille pauvremột gia đình nghèo
- nghèo nàn, cằn cỗi
- Style pauvrelời văn nghèo nàn
- Terre pauvređất cằn cỗi
- tồi, kém
- Un pauvre orateurmột diễn giả tồi
- Pauvre de talentkém tài
- ít, hiếm
- Pauvre en hommesít đàn ông
- đáng thương, tội nghiệp; thảm hại
- La pauvre mèrengười mẹ tội nghiệp
- Un pauvre typemột gã thảm hại
danh từ
- người nghèo
- Secourir les pauvrescứu giúp người nghèo
- (từ cũ; nghĩa cũ) kẻ ăn mày