Pauvre

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Nghèo: Thiếu thốn về tiền bạc, của cải vật chất.
    • Nghèo nàn, cằn cỗi: Thiếu thốn về mặt nào đó, không phong phú, không màu mỡ.
    • Tồi, kém: chất lượng thấp, không tốt.
    • Ít, hiếm: số lượng ít, không nhiều.
    • Đáng thương, tội nghiệp; thảm hại: Gợi lên sự thương cảm, đáng được thương xót.
  2. Danh từ:

    • Người nghèo: Người hoàn cảnh kinh tế khó khăn, thiếu thốn.
    • (Từ ) Kẻ ăn mày: Người đi xin của bố thí.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Ils habitent dans un quartier pauvre. (Họ sống trong một khu phố nghèo.)
    • Ce sol pauvre ne produit pas grand-chose. (Vùng đất cằn cỗi này chẳng sản xuất được nhiều.)
    • C'est un pauvre acteur. (Anh tamột diễn viên tồi.)
    • Une région pauvre en ressources naturelles. (Một vùng ít tài nguyên thiên nhiên.)
    • Mon pauvre ami ! Il a perdu son travail. (Người bạn tội nghiệp của tôi! Anh ấy đã mất việc.)
  • Danh từ:

    • La société doit aider les pauvres. (Xã hội phải giúp đỡ những người nghèo.)
    • Autrefois, les pauvres mendiaient à la porte des églises. (Ngày xưa, những kẻ ăn mày xin của bố thícửa các nhà thờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pauvre de...": Dùng để nhấn mạnh sự thiếu thốn, đáng thương về một mặt nào đó.

    • Pauvre d'esprit. (Nghèo nàn về tinh thần / Ngu dốt.)
    • Pauvre de moi ! (Tội nghiệp tôi quá!)
  • "Pauvre en...": Nghèo về, ít về (một thành phần, yếu tố nào đó).

    • Un aliment pauvre en graisses. (Một thực phẩm ít chất béo.)
Biến thể từ gần giống
  • Pauvreté (danh từ giống cái): Sự nghèo khổ, cảnh nghèo.

    • La pauvreté est un fléau mondial. (Nghèo đóimột tai họa toàn cầu.)
  • Pauvrement (trạng từ): Một cách nghèo nàn, đáng thương.

    • Ils vivent pauvrement. (Họ sống một cách nghèo nàn.)
  • Appauvrir (động từ): Làm cho nghèo đi, làm cằn cỗi.

    • La guerre appauvrit le pays. (Chiến tranh làm đất nước nghèo đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Dénué (adj): Thiếu thốn, trắng tay.
  • Miséreux/Misérable (adj/n): Khốn khổ, khốn nạn; kẻ khốn khổ.
  • Indigent (adj/n): Túng thiếu, bần cùng; người túng thiếu.
  • Malheureux (adj): Bất hạnh, đáng thương. (Chỉ nghĩa "tội nghiệp").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với "pauvre" đâytính từ/danh từ)

Thành ngữ liên quan
  • "Pauvre comme Job": Nghèo rớt mồng tơi, nghèo xơ nghèo xác.

    • Après la faillite, il est devenu pauvre comme Job. (Sau khi phá sản, anh ta trở nên nghèo rớt mồng tơi.)
  • "Être pauvre en...": Nghèo về, thiếu về cái gì đó (ngoài tiền bạc).

    • Ce livre est pauvre en idées nouvelles. (Cuốn sách này nghèo nàn về những ý tưởng mới.)
tính từ
  1. nghèo
    • Une famille pauvre
      một gia đình nghèo
  2. nghèo nàn, cằn cỗi
    • Style pauvre
      lời văn nghèo nàn
    • Terre pauvre
      đất cằn cỗi
  3. tồi, kém
    • Un pauvre orateur
      một diễn giả tồi
    • Pauvre de talent
      kém tài
  4. ít, hiếm
    • Pauvre en hommes
      ít đàn ông
  5. đáng thương, tội nghiệp; thảm hại
    • La pauvre mère
      người mẹ tội nghiệp
    • Un pauvre type
      một thảm hại
danh từ
  1. người nghèo
    • Secourir les pauvres
      cứu giúp người nghèo
  2. (từ ; nghĩa ) kẻ ăn mày