Pegasus

/'pegəsəs/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thi , ngựa thần cánh: Trong thần thoại Hy Lạp, "Pegasus" một con ngựa thần bất tử cánh, sinh ra từ máu của quái vật Medusa khi bị chém đầu.
    • Chòm sao Phi : Trong thiên văn học, "Pegasus" tên một chòm sao lớnbán cầu bắc.
    • Biểu tượng của cảm hứng, trí tưởng tượng bay bổng: "Pegasus" thường được dùng như một biểu tượng cho sự sáng tạo, cảm hứng nghệ thuật trí tưởng tượng phi thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The legend says that Pegasus was tamed by the hero Bellerophon. (Truyền thuyết kể rằng ngựa thần Pegasus đã được anh hùng Bellerophon thuần phục.)
    • You can see the constellation Pegasus clearly in the autumn sky. (Bạn có thể nhìn thấy chòm sao Phi rõ ràng trên bầu trời mùa thu.)
    • Her poetry has the freedom of Pegasus. (Thơ của ấy sự tự do của thi .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To saddle Pegasus": Một cách diễn đạt ẩn dụ, có nghĩa bắt đầu sáng tác thơ ca hoặc theo đuổi cảm hứng nghệ thuật.
    • The young poet finally saddled Pegasus and wrote his first sonnet. (Nhà thơ trẻ cuối cùng đã bắt đầu sáng tác viết bài sonnet đầu tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Pegasean (adj): Thuộc về hoặc giống như Pegasus, mang tính chất bay bổng, thần thoại.
    • The story has a Pegasean quality to it. (Câu chuyện một chất lượng thần thoại, bay bổng.)
Từ đồng nghĩa
  • Winged horse: Ngựa cánh (cách mô tả chung).
  • Inspiration: Cảm hứng (nghĩa biểu tượng).
Thành ngữ liên quan
  • To mount Pegasus: Bắt đầu làm thơ, bắt đầu sáng tác văn chương.
    • After years of silence, she decided to mount Pegasus again. (Sau nhiều năm im lặng, ấy quyết định bắt đầu làm thơ trở lại.)
danh từ
  1. ngựa pêgat, thi
  2. thi hứng

Từ đồng nghĩa