Peint

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được vẽ, được sơn: Mô tả một vật đã được phủ lên bề mặt bằng sơn, màu vẽ hoặc các chất liệu tương tự để trang trí hoặc bảo vệ.
    • Được tô điểm, được trang điểm: (Nghĩa ẩn dụ, thường dùng cho phụ nữ) Mô tả việc trang điểm đậm, lộ liễu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La chaise est peinte en bleu. (Chiếc ghế được sơn màu xanh dương.)
    • Elle est trop peinte pour sortir. ( ấy trang điểm quá đậm để đi ra ngoài.)
    • Nous avons acheté une boîte peinte à la main. (Chúng tôi đã mua một chiếc hộp được vẽ bằng tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bien/Mal peint": Được vẽ/sơn đẹp/xấu.
    • Ce tableau est très bien peint. (Bức tranh này được vẽ rất đẹp.)
  • "Frais peint": Vừa mới được sơn.
    • Attention, la barrière est fraîche peinte ! (Cẩn thận, hàng rào vừa mới được sơn!)
Biến thể từ liên quan
  • Peindre (động từ): Vẽ, sơn.
    • Il aime peindre des paysages. (Anh ấy thích vẽ phong cảnh.)
  • Peinture (danh từ): Tranh vẽ; sơn; nghệ thuật hội họa.
    • La peinture à l'huile. (Tranh sơn dầu.)
  • Peintre (danh từ): Họa , thợ sơn.
    • Un peintre célèbre. (Một họa nổi tiếng.)

Lưu ý về các cụm danh từ: Các cụm như "porte peinte", "papier peint", "toile peinte" là những danh từ kép phổ biến. "Peint" trong các cụm này đóng vai trò như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ chính. - Porte peinte: Cửa được sơn (thường chỉ loại cửa bề mặt phẳng được sơn, khác với cửa gỗ tự nhiên). - Papier peint: Giấy dán tường (nghĩa đen: giấy được vẽ/in hoa văn). - Toile peinte: Vải in/vẽ hoa (thường dùng làm rèm, khăn trải bàn).

Từ đồng nghĩa
  • Verni: Được đánh véc-ni, bóng loáng.
  • Coloré: màu sắc, được tô màu.
  • Maquillé: Được trang điểm (dành cho người).
Từ trái nghĩa
  • Naturel: Tự nhiên, không qua sơn phết hay trang điểm.
  • Brut: Thô, chưa qua xửbề mặt (như gỗ, kim loại).
  • Dépeint: Phai màu, bong tróc sơn (nghĩa ít dùng).
tính từ
  1. vẽ
  2. sơn
    • Porte peinte
      cửa sơn
  3. đánh phấn bự (phụ nữ)
    • Papier peint
      giấy màu (để phủ tường)
    • toile peinte
      vải hoa