Ponder

/'pɔndə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Suy ngẫm, cân nhắc kỹ lưỡng: Hành động suy nghĩ một cách sâu sắc, chậm rãi cẩn thận về một điều đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • She sat quietly, pondering her future. ( ấy ngồi yên lặng, suy ngẫm về tương lai của mình.)
    • He pondered the difficult decision for several days. (Anh ấy đã cân nhắc kỹ lưỡng quyết định khó khăn đó trong nhiều ngày.)
    • The committee will ponder the proposal before voting. (Ủy ban sẽ suy xét kỹ đề xuất trước khi bỏ phiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ponder on/upon/over something": suy ngẫm về điều đó.
    • He spent the evening pondering over the meaning of the poem. (Anh ấy dành cả buổi tối để suy ngẫm về ý nghĩa của bài thơ.)
    • She pondered upon the consequences of her actions. ( ấy suy nghĩ về hậu quả từ hành động của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Ponderous (adj): nặng nề, chậm chạp (về thể chất hoặc phong cách).
    • He spoke in a ponderous manner. (Ông ấy nói chuyện một cách nặng nề.)
  • Ponderable (adj): có thể cân nhắc, có thể đánh giá được.
    • The evidence is ponderable. (Bằng chứng có thể cân nhắc được.)
Từ đồng nghĩa
  • Contemplate: trầm , suy tưởng.
  • Meditate: ngẫm nghĩ, thiền định.
  • Reflect: phản ánh, suy nghĩ lại.
  • Mull over: suy nghĩ kỹ, nhai đi nhai lại (một vấn đề).
Từ trái nghĩa
  • Ignore: phớt lờ, bỏ qua.
  • Disregard: không quan tâm, coi thường.
động từ
  1. ((thường) + on, upon, over) suy nghĩ; cân nhắc
    • to ponder [on] a question
      suy nghĩ về một vấn đề